Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KPWG2300

Máy phun áp lực cao · 111 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KPWG2300 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
2 30115410050 Nắp sau máy nguyênWhole Machine Back Cover
2 30215410030 Nắp sau máy nguyên (DCA)Whole Machine Back Cover (DCA)
2 30415400048 Nắp sau máy nguyên (DongCheng)Whole Machine Back Cover (DongCheng)
3 30010000412 Cao su mềm tay cầmHandle Soft Rubber
4 30029901756 Tay cầmHandle
5 30021100003 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
6 30023400100 Nắp hộp sốGear Housing Cover Khớp nối động cơ vuông
6 30023300173 Hộp sốGearbox Khớp nối động cơ tròn
7 30021400440 Vòng bi kim SCH1413 (SZZH)Needle Bearing SCH1413 (SZZH)
8 30021500033 Chốt khóa trục (5×14)Lock Pin (5×14)
9 30029901758 Đế đồng 22.5X38X1.5Copper Backing22.5X38X1.5
10 30029901757 Long đen 22.5X36X1Washer 22.5X36X1
11 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
12 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
13 30029901759 Đế đồng 38.5X51.5X3Copper Backing38.5X51.5X3
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 30021400411 Vòng bi kim SCE2414-PNeedle Bearing SCE2414-P
16 30019901417 Phoi bảo vệProtective Chip
17 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
18 30115410051 Nắp trước máy nguyênWhole Machine Front Cover
18 30215410031 Nắp trước máy nguyên (DCA)Whole Machine Front Cover (DCA)
19 30121100038 Vít bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 (With Spring And Flat Washers)
20 30021300051 Đai ốc hãm M4Lock Nut M4
21 30016100211 Quạt động cơMotor Fan
22 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
23 30021400412 Vòng bi kim SCE78Needle Bearing SCE78
24 30029901761 Đế đồng 12X22.5X1.5Copper Backing12X22.5X1.5
25 30029901760 Long đen 12X22.5X1.5Washer 12X22.5X1.5
26 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
27 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
28 30021100595 Cụm long đen vênh và long đen phẳng và bu lông đầu lục giác chìm M8X50Hexagon Socket Head Bolts And Spring Washers And Flat Washers Assemblies M8X50
29 30010000414 Phớt cao suRubber Seal
30 30029901762 Hộp điều khiểnControl Box
31 30030100301 Công tắcSwitch
32 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
33 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
34 30029901763 Chốt 5X26Pin 5X26
35 30009800585 Núm vặn bộ điều tốcGovernor Knob
36 30021100596 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M4×5Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M4×5
37 30010300232 Gioăng chữ O (16×1.5)O Ring (16×1.5)
38 30019901419 Thảm cách điện 9X38X0.8Insulating Mat 9X38X0.8
39 30039900225 Chiết ápPotentiometer
41 30019901420 Vỏ bộ điều khiểnController Shell
43 30019901421 Nắp hiển thị điều khiểnControl Display Cover
44 30030300514 Dây điệnCord
45 30009800586 Nối ống áp suất caoConnection Of High Pressure Pipe
46 30010000415 Phích cắm cao su cảm biến áp suấtPressure Sensor Rubber Plug
47 30039900226 Cảm biến áp suấtPressure Sensor
48 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
49 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
50 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
51 30029901764 Giao diện xảDischarging Interface
52 30009800588 Van nhả áp suấtPressure Release Valve
53 30009800589 LọcFilter
54 30019901425 Cốc vật liệuMaterial Cup
55 30021100597 Cụm long đen vênh và long đen phẳng và bu lông lục giác M6×20Hexagon Head Bolts And Spring Washers And Flat Washers Assembly M6×20
56 30009800590 Nắp lọcFilter Cover
57 30019901427 Thanh lọcFilter Rod
58 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
59 30059800071 Lưới lọcFilter Net
60 30009800592 Cụm hồiReturn Assembly
61 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
62 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
63 30024500332 Lò xo cuộnCoil Spring
64 30029901895 Thanh piston bơmPlunger Rod
65 30029900302 BiBall
66 30029901771 Bi gốm 12.7Ceramic Ball12.7
68 30019901466 Gioăng làm kín thanh piston bơmPlunger Rod Sealing Ring
69 Chỉ bán theo cụm T8, T9Sold only as assembly T8, T9
70 30029901896 Vít ép cần pistonPlunger Rod Compresses The Screw
73 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
74 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
75 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
76 30029901768 Chốt 8X24.5Pin8X24.5
77 30025200066 Mặt bíchFlange
78 30029901769 Nắp piston bơmPlunger Cap
79 30010300231 Gioăng chữ O (25×3.5)O Ring (25×3.5)
80 Chỉ bán theo cụm T1, T8, T9Sold only as assembly T1, T8, T9
81 Chỉ bán theo cụm T1, T8, T9Sold only as assembly T1, T8, T9
82 Chỉ bán theo cụm T1, T8, T9Sold only as assembly T1, T8, T9
83 Chỉ bán theo cụm T1, T8, T9Sold only as assembly T1, T8, T9
84 30029901897 Xi lanh loại piston bơmPlunger Type Cylinder
85 30009800731 Cụm phớt dướiLower Seal Assembly
86 30019901467 Gioăng làm kín xi lanh piston bơmPlunger Cylinder Sealing Ring
87 30029901898 Giao diện tiến daoFeed Interface
88 30019901468 Gioăng làm kín van cấpFeeding Valve Sealing Ring
89 30029901899 Cổng van tiến daoFeed Valve Port
90 30029901900 Vít van tiến daoFeed Valve Screw
91 30009800593 Cụm ống cấpFeeding Pipe Assembly
93 30009800730 Tia phun 821Spray Jet 821
94 30029900292 Thanh nối dài 500mm500mm Extension Rod
95 30010000422 Nắp cao suRubber Cover
96 30029901774 Giá đỡBracket
97 30009800057 Ống mềm áp suất caoHigh-Pressure Hose
98 30010300004 Gioăng chữ O (10×1.5)O Ring (10×1.5)
861 30179001062 Cờ lê đầu mở đôiDouble Open Ended Wrench
862 30050100085 Dầu gioăng làm kínSealing Ring Oil
863 30025100050 Cờ lê móc treo 34-36Hook Spanner 34-36
T1 30009800594 Cụm phớt trênUpper Seal Assembly Gồm số: 80, 81, 82, 83
T2 30123400015 Nắp răng (东成牌)Tooth Lid (东成牌) Gồm số: 14, 15, 23
T3 30009800583 Cụm trục lệch tâmEccentric Shaft Assembly Gồm số: 11, 12
T4 30009800587 Cụm bánh răng thẳngSpur Gear Assembly Gồm số: 26, 27
T5 30000100053 Cụm động cơMotor Assembly Gồm số: 6, 7, 22, 23
T6 30030900047 Cụm điều khiểnControl Assembly Gồm số: 30, 31, 32, 33, 38, 39
T7 30029901775 Cụm piston tay biênConnecting Rod Piston Assembly Gồm số: 61, 62, 73, 74, 75
T8 30029901901 Cụm thanh piston bơmPlunger Rod Assembly Gồm số: 64, 65, 68-70, 80-83
T9 30009800820 Cụm bơm hútSuction Pump Assembly Gồm số: 51, 64-66, 68-70, 77-90
T10 30000700026 Cụm động cơMotor Assembly
T11 30030900069 Cụm điều khiểnControl Assembly
T12 30009801359 Cụm lọcFilter Assembly Gồm số: 51-53, 56-59

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính