Sơ đồ & phụ tùng KQB02-1600
Máy thổi hơi nóng · 39 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019900266 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 2 | 30020000028 | PhanhRetaining Ring | ||
| 3 | 30024000300 | Bạc lót bộ gia nhiệtHeater Bushing | ||
| 4 | 30005000055 | Cụm dây điện trởHeating Cord Assembly | ||
| 5 | 30050900034 | Giấy cách điệnInsulating Paper | ||
| 6 | 30016000048 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 7 | 30021200074 | Vít tự ren bake đầu bằng cong ST3.5×10Cross Recessed Raised Countersunk Head Tapping Screws ST3.5×10 | ||
| 8 | 30315500008 | Nắp sauRear Cover | ||
| 9 | 30030300459 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 9 | 30030300472 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 9 | 30030300553 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 9 | 30030300558 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 9 | 30030300627 | Dây nguồn AZDX 2×1.0×2.85 H05RN-FAZDX 2×1.0×2.85 H05RN-F | 220V | |
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | 30010100016 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 12 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 13 | 30005000039 | Bảng PCPC Board | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 18 | 30021200083 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×15 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST2.9×15 (with Washer) | ||
| 19 | 30021200074 | Vít tự ren bake đầu bằng cong ST3.5×10Cross Recessed Raised Countersunk Head Tapping Screws ST3.5×10 | ||
| 20 | 30019900154 | Con trượt công tắcSwitch Slider | ||
| 21 | 30030100102 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 22 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 23 | 30016300008 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 24 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 26 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 28 | 30010000100 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| T1 | 30415400158 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 10, 27 | |
| T1 | 30223600026 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 10, 27 | |
| T1 | 30123600013 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 10, 27 | |
| T1 | 30515400079 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 10, 27 | |
| T1 | 30115410257 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 10, 27 | |
| T2 | 30005000009 | Cụm động cơ và quạtMotor and Fan Assembly | Gồm số: 14, 15, 16, 17 | |
| T3 | 30024000298 | Ống gió phẳngFlat Wind Tube | ||
| T4 | 30024000299 | Ống gió trònRound Wind Tube |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

