Sơ đồ & phụ tùng KQB03-1600
Máy thổi hơi nóng · 35 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019900266 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 2 | 30020000028 | PhanhRetaining Ring | ||
| 3 | 30024000300 | Bạc lót bộ gia nhiệtHeater Bushing | ||
| 4 | 30059800079 | Giấy cách điệnInsulating Paper | ||
| 5 | 30009801045 | Cụm dây điện trởHeating Cord Assembly | 110V | |
| 5 | 30009801189 | Cụm dây điện trở (127V)Heating Cord Assembly (127V) | 127V | |
| 6 | 30024000353 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 7 | 30021200074 | Vít tự ren bake đầu bằng cong ST3.5×10Cross Recessed Raised Countersunk Head Tapping Screws ST3.5×10 | ||
| 8 | 30016100193 | Cánh quạtFan | ||
| 9 | 30019900555 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 10 | 30021200078 | Vít bake đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Cross Recessed Pan Head Screw 2.5×5 (With Washer) | ||
| 11 | 30023400047 | Chặn động cơMotor Retainer | ||
| 12 | 30021200083 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×15 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST2.9×15 (with Washer) | ||
| 14 | 30030200297 | Cụm bảng công tắc và mạchSwitch And Circuit Board Assembly | ||
| 15 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 16 | 30019901125 | Đệm giới hạnLimiting Pad | ||
| 17 | 30009800090 | Cụm bộ tạo tiếng táchClicker Assembly | ||
| 18 | 30016400057 | Núm vặn điều chỉnh nhiệt độTemperature Adjustment Knob | ||
| 19 | 30015500030 | Nắp sauRear Cover | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | 30010000100 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 23 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 24 | 30019900553 | Công tắc cần chọnSelector Switch | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 26 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 27 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 28 | 30016300008 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 29 | 30010100030 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 30 | 30030300530 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110V | |
| 30 | 30030300629 | Dây nguồn TWDX HVCTF 2×2.0×2.85 (ROHS)TWDX (ROHS) 2×2.0×2.85 HVCTF | 110V | |
| T1 | 30415400144 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 20, 25 | |
| T1 | 30215400201 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 20, 25 | |
| T1 | 30115410237 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 20, 25 | |
| T2 | 30024000298 | Ống gió phẳngFlat Wind Tube | ||
| T3 | 30024000299 | Ống gió trònRound Wind Tube |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

