Sơ đồ & phụ tùng KQB03-2000
Máy thổi hơi nóng · 34 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | 30019900266 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 3 | 30020000028 | PhanhRetaining Ring | ||
| 4 | 30024000400 | Cụm ống gióAirduct Assembly | ||
| 5 | 30050500212 | Giấy cách điệnInsulating Paper | ||
| 6 | 30005000181 | Cụm dây điện trởHeating Cord Assembly | ||
| 7 | 30024000353 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 8 | 30016100193 | Cánh quạtFan | ||
| 9 | 30019900555 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 10 | 30021200078 | Vít bake đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Cross Recessed Pan Head Screw 2.5×5 (With Washer) | ||
| 11 | 30019900554 | Đế cố định động cơMotor Fixed Seat | ||
| 12 | 30021200083 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×15 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST2.9×15 (with Washer) | ||
| 13 | 30000100035 | Động cơ (RS-385SV-18100)Motor (RS-385SV-18100) | ||
| 14 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 15 | 30009800103 | Cụm chắn bảo vệ công tắc và an toànSwith And Safety Guard Assembly | ||
| 16 | 30015500020 | Nắp sauRear Cover | ||
| 17 | 30019900552 | Nút điều chỉnh nhiệt độTemperature Adjusting Button | ||
| 18 | 30019900551 | Nắp sauRear Cover Cap | ||
| 19 | 30021200074 | Vít tự ren bake đầu bằng cong ST3.5×10Cross Recessed Raised Countersunk Head Tapping Screws ST3.5×10 | ||
| 20 | 30019900553 | Công tắc cần chọnSelector Switch | ||
| 21 | 30010000201 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 22 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 23 | 30016300008 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 24 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 25 | 30010100016 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 26 | 30030300472 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 26 | 30030300459 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 26 | 30030300558 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 27 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 28 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| T1 | 30115400263 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 1, 27 | |
| T1 | 30415400143 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 1, 27 | |
| T1 | 30215410074 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 1, 27 | |
| T1 | 30515400212 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 1, 27 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

