Sơ đồ & phụ tùng KQE1008K
Máy nén khí · 57 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021300120 | Đai ốc lục giác có bích M5Hex Flange Nut M5 | ||
| 2 | 30009800536 | Ống xảExhaust Pipe | ||
| 3 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 4 | 30021100602 | Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级) | ||
| 5 | 30021600670 | Long đen XL 5Xl Washer5 | ||
| 7 | 30029902066 | Khớp nối congBend Joint | ||
| 8 | 30019901383 | Đầu phun thông hơiBreathing Nozzle | ||
| 9 | 30009800538 | Bộ giảm thanhSilencer | ||
| 10 | 30015400008 | Chắn bảo vệ nhông xíchSprocket Guard | ||
| 11 | 30010000342 | Bộ tay (Φ20)Hand Set (Φ20) | ||
| 12 | 30030100247 | Rơ le áp suất 0.8Mpa0.8Mpa Pressure Switch | ||
| 13 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 14 | 30030300503 | Dây điệnCord | 220V | |
| 15 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 16 | 30029902091 | Van an toàn 0.8MPa0.8MPa Safety Valve | ||
| 17 | 30009800539 | Ống xả tảiUnloading Pipe | ||
| 19 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 20 | 30029901647 | Giá trị chặnCheck Value | ||
| 21 | 30209800021 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 21 | 30109800039 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 22 | 30021100582 | Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*12Hex Flange Cross Recessed Screw M5*12 | ||
| 23 | 30021100582 | Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*12Hex Flange Cross Recessed Screw M5*12 | ||
| 25 | 30021300014 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 26 | 30059800054 | Gioăng nắp xi lanh dướiLower Cylinder Head Gasket | ||
| 27 | 30029901635 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 28 | 30024000123 | Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12 | ||
| 29 | 30029901636 | Piston 42 | ||
| 30 | 30029901637 | Vòng dầu 42Oil Ring 42 | ||
| 31 | 30029901638 | Vòng khí 42Gas Ring 42 | ||
| 32 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 33 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 34 | 30029901639 | Xi lanhCylinder | ||
| 35 | 30029901640 | ChốtPin | ||
| 36 | 30029901641 | Khối van hútIntake Valve Block | ||
| 37 | 30059800055 | Gioăng nắp xi lanh trênUpper Cylinder Head Gasket | ||
| 38 | 30029901642 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 39 | 30021100583 | Vít lục giác bake kèm bích M6×30Cross Recessed Hex Screw With Flange M6×30 | ||
| 40 | 30009800541 | Cụm lá vanValve Plate Assembly | ||
| 41 | 30059800056 | Đệm lá vanValve Plate Pad | ||
| 42 | 30029901643 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 43 | 30030400151 | Tụ điệnCapacitor | ||
| 44 | 30031400038 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 45 | 30021600024 | Phanh trục 14Circlip for Shaft 14 | ||
| 46 | 30016100209 | Cánh quạtFan | ||
| 47 | 30021100586 | Bu lông lục giác bake M5×65Cross Recessed Hex Bolt M5×65 | ||
| 48 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 49 | 30029901644 | Đỡ sauRear Support | ||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 51 | 30000600126 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 52 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 53 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 56 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 57 | 30019901384 | Tấm hướng dầuOil Deflector | ||
| 58 | 30023700081 | Nắp đầuEnd Cap | ||
| T1 | 30009800542 | Cụm rotor các teCrank Case Armature Assembly | Gồm số: 50, 52, 53, 54, 55, 56 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


