Sơ đồ & phụ tùng KQE1608L
Máy nén khí · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029901034 | Đai ốc cố địnhFixed Nut | ||
| 2 | 30010000405 | Trụ giảm chấnDamping Pillar | ||
| 3 | 30009801143 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | 220V 50Hz | |
| 4 | 30009801416 | Ống bôMuffler | ||
| 5 | 30029902161 | Cút kim loạiMetal Elbow | ||
| 6 | 30029901669 | Ống mềm kim loại (cao su)Metal Hose (Rubber) | ||
| 7 | 30010000287 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 8 | 30010000342 | Ống lót tay cầm (Φ20)Handle Sleeve (Φ20) | ||
| 9 | 30019900985 | Hộp sắt đựng máy (xanh dương)Metal Case (Blue) | ||
| 9 | 30229900012 | Hộp sắt đựng máy (xanh lá)Metal Case (Green) | ||
| 9 | 30529900002 | Hộp tụ điện (đỏ)Capacitor Box (Red) | ||
| 10 | 30030300664 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 10 | 30030300504 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 10 | 30030300663 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 11 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 12 | 30030100247 | Rơ le áp suất 0.8Mpa0.8Mpa Pressure Switch | ||
| 12 | 30009801417 | Rơ le áp suấtPressure Switch | ||
| 13 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 14 | 30029902091 | Van an toàn 0.8MPa0.8MPa Safety Valve | ||
| 15 | 30009800915 | Van điện từ không đèn (250mm)Lampless Solenoid Valve (250mm) | ||
| 16 | 30129900253 | Van một chiềuCheck Valve | ||
| 17 | 30021300120 | Đai ốc lục giác có bích M5Hex Flange Nut M5 | ||
| 18 | 30019901388 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 19 | 30021100548 | Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*15Hex Flange Cross Recessed Screw M5*15 | ||
| 20 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 21 | 30010000289 | MútSponge | ||
| 22 | 30030400153 | Tụ điệnCapacitor | ||
| 23 | 30031400038 | Nắp dây CE2CE2 Wire Cap | ||
| 24 | 30409800002 | Bình hơi (DongCheng)Air Tank (DongCheng) | ||
| 24 | 30209800037 | Bình hơi (DCA)Air Tank (DCA) | ||
| 24 | 30509800011 | Bình hơi (DCK)Air Tank (DCK) | ||
| 25 | 30039900224 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 26 | 30029901660 | Xi lanhCylinder | ||
| 27 | 30029901041 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 28 | 30021100589 | Vít lục giác chìm đầu trụHex Socket Cap Screw | ||
| 29 | 30010000290 | Phớt nắp xi lanhCylinder Cover Seal | ||
| 30 | 30019900990 | Phần tử làm kínSealing Element | ||
| 31 | 30029901219 | Ống khớp nối Φ12.8Joint Pipe φ12.8 | ||
| 32 | 30029901043 | Khối giới hạnLimit Block | ||
| 33 | 30021100516 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 34 | 30029901066 | Khối van cửa raOutlet Valve Block | ||
| 35 | 30029901045 | Lá vanValve Plate | ||
| 36 | 30029901044 | Khối van hútIntake Valve Block | ||
| 37 | 30019901209 | Phớt xi lanh 63.7Cylinder Seal 63.7 | ||
| 38 | 30021600558 | Long đen kim loại (11×8×0.75)Metal Washer (11×8×0.75) | ||
| 39 | 30021100530 | Vít bake đầu tròn M4×6Cross Recessed Pan Head Screw M4×6 | ||
| 40 | 30021100519 | Vít lục giác chìm đầu bằngHex Socket Countersunk Head Screw | ||
| 41 | 30029901038 | Mặt bíchFlange | ||
| 42 | 30010000406 | Cốc pistonPiston Cup | ||
| 43 | 30021200016 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 44 | 30019900988 | Cánh quạt BFan B | ||
| 45 | 30021100517 | Vít trí lục giác chìm đầu bằngHexagon Socket Set Screws With Flat Point | ||
| 46 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 47 | 30023000167 | Cụm tay biênConnecting Rod Assembly | ||
| 48 | 30021100518 | Bu lông lục giácHex Bolt | ||
| 49 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 50 | 30029902488 | Các te (hộp trục khuỷu) BCrankcase B | ||
| 51 | 30019900983 | Kẹp dây cápCable Clip | ||
| 52 | 30000600165 | Stator | 220V 50Hz | |
| 53 | 30000400626 | Cụm rotorArmature Assembly | 220V 50Hz | |
| 54 | 30021400379 | Vòng bi 6203-2RSBall Bearing 6203-2RS | ||
| 55 | 30029902487 | Các te (hộp trục khuỷu) ACrankcase A | ||
| 56 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 57 | 30019900993 | Cánh quạt AFan A | ||
| 58 | 30019900987 | Nắp quạtFan Cover | ||
| T1 | 30009800556 | Cụm tay quayCrank Assembly | Gồm số: 46, 56 | |
| T2 | 30009800555 | Cụm các teCrankcase Assembly | Gồm số: 52, 53, 46, 50, 55 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


