Sơ đồ & phụ tùng KQU04-160
Máy trộn sơn – vữa · 58 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30109800011 | Cụm que khuấyStirrer Assembly | ||
| 2 | 30015800035 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 3 | 30021100022 | Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20 | ||
| 4 | 30024000276 | Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support | ||
| 5 | 30110600021 | Phớt FB22×32×7BSealFB22×32×7B | ||
| 6 | 30120100082 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 7 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 8 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 9 | 30025300026 | Vòng đệm cách 15×20×7Spacer Ring15×20×7 | ||
| 10 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 11 | 30021200051 | Vít tự ren ST4.2×48Tapping Screw ST4.2×48 | ||
| 12 | 30023300048 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 13 | 30120500125 | Bánh răng 6Gear6 | ||
| 14 | 30021700013 | Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5 | ||
| 15 | 30021600024 | Phanh trục 14Circlip for Shaft 14 | ||
| 16 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 17 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 18 | 30021500056 | Chốt trụ 3×6Cylindrical Pin 3×6 | ||
| 19 | 30120500124 | Trục bánh răng số 55# Gear Shaft | ||
| 20 | 30120500122 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 21 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 22 | 30120500120 | Trục bánh răng số 33# Gear Shaft | ||
| 23 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 24 | 30120500118 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 25 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 26 | 30023400049 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 27 | 30021400019 | Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1 | ||
| 28 | 30200401428 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30400401356 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30100400148 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30400401490 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 29 | 30016300014 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 30 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 31 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 32 | 30016000049 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 34 | 30400600238 | Stator | 220V | |
| 34 | 30100600078 | Stator | 220V | |
| 34 | 30200600263 | Stator | 220V | |
| 34 | 30400600299 | Stator | 240V | |
| 35 | 30115400126 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 35 | 30215400103 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 35 | 30115410226 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 35 | 30415400228 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 36 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 37 | 30030100101 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 38 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 39 | 30115700031 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 39 | 30215700031 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 40 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 41 | 30030600001 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 42 | 30030700042 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 44 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 45 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 46 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 47 | 30030500057 | Dây giá chổi thanBrush Holder Wire | ||
| 48 | 30030500056 | Dây công tắcSwitch Wire |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

