Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KRH20V-26

Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 113 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KRH20V-26 – sơ đồ 1 KRH20V-26 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000613 Tấm chắn bụiDust Shield
2 30019901979 Trước ống đầu kẹpChuck Sleeve Front _
3 30021600729 Phanh trục 18Retaining Ring For Shaft 18 _
4 30029902815 Vòng cáchSpacing Ring
5 30029902779 Đỡ long đenWasher Support
6 30024500513 Lò xo đầu kẹpChuck Spring
7 30029902778 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS)
8 30021000021 Bi thép Φ7Steel Ball Dia.7 _
9 30019901978 Sau ống đầu kẹpChuck Sleeve Rear _
10 30010300165 Gioăng chữ O 26.5×3.5O Ring 26.5×3.5 _
11 30010000612 Phích cắm cao suRubber Plug
12 30010000608 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
13 30029902786 Ống dẫn hướngGuide Tube
14 30029902777 Vòng chặnThrust Ring
15 30029902769 Ống lótSleeve
16 30029902783 Chốt đậpStriker Pin
17 30029902784 Sau ống dẫn hướngGuide Sleeve Rear _
18 30010300270 Gioăng chữ O 16×3.45O Ring 16×3.45 _
19 30010300268 Gioăng chữ O 10×3.5O Ring 10×3.5 _
20 30024100082 Giá giữ thépSteel Holder
21 30021600028 Phanh lỗ Φ24Circlip For Bore Dia.24 _
22 30010000611 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
23 30021600721 Phanh lỗ Φ50Retaining Ring For Bore Dia.50 _
24 30021600720 Phanh trục Φ30Retaining Ring For Shaft Dia.30 _
25 30021400526 Vòng bi 61906Ball Bearing 61906 _
26 30029902775 Ống lót vòng biBearing Sleeve
27 30024500453 Lò xo nén Φ46Compression Spring Dia.46 _
28 30024500449 Lò xo nén Φ30.8Compression Spring Dia.30.8 _
29 30019901980 Vòng khóaLocking Ring
30 30021600722 Phanh lỗ Φ40Circlip For Bore Dia.40 _
31 30025400004 Ống giữRetaining Sleeve
32 30029902771 Long đenWasher
33 30024500452 Lò xo nénCompression Spring
34 30029902785 Vòng ly hợpClutch Ring
35 30029902787 Ống lót ly hợpClutch Sleeve
36 30010300266 Gioăng chữ O 20×1O Ring 20×1 _
37 30029902776 Búa đậpStriker
38 30010300269 Gioăng chữ O 15×3.1O Ring 15×3.1 _
39 30029902774 Xi lanh truyền độngDrive Cylinder
40 30020700162 Chốt định vịDowl Pin
41 30029902773 Tay biên L40Conrod L40 _
42 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
43 30021400523 Vòng bi 6806Ball Bearing 6806 _
44 30023300205 Hộp sốGearbox
45 30050900207 Nỉ lenWool Felt
46 30029902780 Tấm kim loạiMetal Plate
47 30029902781 Ray dẫn hướngGuide Rail
48 30021100687 Vít đầu tròn hoa thị M3×10Torx Pan Head Screw M3×10
49 30021200197 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×20Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
50 30019901976 Công tắc chọn chế độFunction Switch
51 30019901977 Thanh xoayRotating Rod
52 30010300267 Gioăng chữ O 17×1.5O Ring 17×1.5 _
53 30124500044 Lò xo láLeaf Spring
54 30519900038 Hộp số nắpCover Gearbox _
55 30021200196 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×30Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
56 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
57 30021600677 Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _
58 30020500479 Bánh răng thiêu kết Z28Sinter Gear Z28 _
59 30021600012 Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _
60 30020300027 Trục lệch tâmEccentric Shaft
61 30009800630 Vòng bi 6901ZZBall Bearing 6901ZZ _
62 30021600008 Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _
63 30024500451 Lò xo cônTower Spring
64 30029902782 Ống lót khớp nốiCoupling Sleeve
65 30020500480 Bánh răng thiêu kết Z29Sinter Gear Z29 _
66 30029902770 Long đenWasher
67 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
68 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
69 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
70 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
71 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
72 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
73 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
74 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
75 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
76 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
77 30010500019 Cao su bọc vòng bi 22×24×9.2Rubber Bearing Sleeve 22×24×9.2 _
78 30019901975 Tấm hướng gióAir Deflector
79 30021200195 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST2.9×20Torx Pan Head Tapping Screw ST2.9×20
80 30100300042 Stator
81 30515400245 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
82 30019901974 Đèn LED nắpCover LED _
83 30030100414 Công tắc cò (đen)Signal Switch (Black)
84 30030900077 Bo mạchPCBA
85 30019901971 Giá giữ cầu đấu dâyTerminal Holder
86 30519900039 Nắp đuôiEnd Cover
87 30010000561 Chốt cao suRubber Pin
88 30019901972 Sau nắpCover Rear _
89 30010000609 Ống xếp cao suRubber Bellows
90 30021200199 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.8×23Torx Pan Head Tapping Screw ST4.8×23
91 30029902772 Tấm kim loại DVRMetal Plate DVR _
92 30024500450 Lò xo giảm chấnDamping Spring
93 30019901970 Đỡ giảm chấnDamping Support
94 30515600016 Cụm tay cầmHandle Assy
95 30019901973 Cần đảo chiềuReversing Switch Lever
96 30010000610 Phần tử giảm chấnDamping Element
97 30021200198 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×48Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×48
98 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
99 Pin 20V20V Battery Pack
100 Sạc pin 20V20V Battery Charger
861 30029902268 Đai kẹpClamping Band
862 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
863 30019901682 Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support
864 30019901828 Đỏ nút bấmPush Button Red _
865 30024500379 Lò xo nénCompression Spring
866 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
867 30029902267 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
T1 30009801228 Cụm đầu kẹpChuck Assy Gồm số: 1-10
T2 30009801229 Cụm đậpHammering Assy Gồm số: 11-21
T3 30009801227 Cụm ly hợp an toànSafety Clutch Assy Gồm số: 32-37
T4 30100200040 RotorArmature Gồm số: 67-76
T5 30009801230 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear & Pinion Gồm số: 42, 56
T6 30019901981 Cụm tay cầm phụ (đỏ)Auxiliary Handle Assy (Red) Gồm số: 861-866

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính