Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KRH20V-28

Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 111 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KRH20V-28 – sơ đồ 1 KRH20V-28 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000613 Tấm chắn bụiDust Shield
2 30019901979 Trước ống đầu kẹpChuck Sleeve Front _
3 30021600729 Phanh trục 18Retaining Ring For Shaft 18 _
4 30029902815 Vòng cáchSpacing Ring
5 30029902779 Đỡ long đenWasher Support
6 30024500236 Lò xo nénCompression Spring
7 30029902778 Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS)
8 30021000021 Bi thép Φ7Steel Ball Dia.7 _
9 30019901978 Sau ống đầu kẹpChuck Sleeve Rear _
10 30010300165 Gioăng chữ O 26.5×3.5O Ring 26.5×3.5 _
11 30010000625 Phích cắm cao suRubber Plug
12 30029902823 Ống dẫn hướngGuide Tube
13 30029902838 Chốt đậpStriker Pin
14 30010000629 Chốt đập phớtSeal Striker Pin _
15 30029902828 Trước ống dẫn hướngGuide Sleeve Front _
16 30010300275 Gioăng chữ O 11×5.5O Ring 11×5.5 _
17 30029902831 Sau ống dẫn hướngGuide Sleeve Rear _
18 30021600731 Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _
19 30010000627 Nắp trướcFront Cap
20 30050900208 Nỉ len 36.7×27.9×6Wool Felt 36.7×27.9×6 _
21 30010000623 Phớt trục quay 28x40x7Rotary Shaft Seal 28x40x7 _
22 30010300276 Gioăng chữ O 44×4O Ring 44×4 _
23 30021600534 Phanh lỗ Φ52Retaining Ring For Bore Dia.52 _
24 30021600732 Phanh trục Φ18Circlip For Shaft Dia.18 _
25 30021400529 Vòng bi 60/28Ball Bearing 60/28 _
26 30029902834 Long đenWasher
27 30029902832 Long đen giảm chấnDamping Washer
28 30010300277 Gioăng chữ O 28×4O Ring 28×4 _
29 30029902827 Long đen giảm chấnDamping Washer
30 30024500462 Lò xo cônTower Spring
31 30024500460 Lò xo nénCompression Spring
32 30029902826 Búa đậpStriker
33 30010300278 Gioăng chữ O 16×3.4O Ring 16×3.4 _
34 30021600722 Phanh lỗ Φ40Circlip For Bore Dia.40 _
35 30029902833 Giá giữHolder
36 30029902837 Long đenWasher
37 30024500461 Lò xo nénCompression Spring
38 30029902824 Vòng ly hợpClutch Ring
39 30029902835 Ống lót ly hợpClutch Sleeve
40 30010300279 Gioăng chữ O 23.6×1.5O Ring 23.6×1.5 _
41 30019902019 Piston truyền độngDrive Piston
42 30029902836 Chốt định vịDowel Pin
43 30019902024 Tay biênConrod
44 30029902822 Bánh răng côn Z37Bevel Gear Z37 _
45 30022100030 Bạc lót vòng biBearing Bushing
46 30023300211 Vỏ hộp sốGear Housing
47 30029902830 Tấm kim loạiMetal Plate
48 30029902825 Ray dẫn hướngGuide Rail
49 30021100687 Vít đầu tròn hoa thị M3×10Torx Pan Head Screw M3×10
50 30021200197 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×20Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
51 30019901976 Công tắc chọn chế độFunction Switch
52 30019902020 Thanh xoayRotating Rod
53 30010300280 Gioăng chữ O 18×2O Ring 18×2 _
54 30124500044 Lò xo láLeaf Spring
55 30019902017 Hộp số nắpCover Gearbox _
56 30021200196 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×30Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
57 30020700163 Bánh răng côn nhỏ Z8Bevel Pinion Z8 _
58 30021700012 Then bằng 3×3×8Flat Key 3×3×8
59 30021400530 Vòng bi 6000Ball Bearing 6000 _
60 30021600302 Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _
61 30020500485 Bánh răng nghiêng Z28Helical Gear Z28 _
62 30020300028 Trục lệch tâmEccentric Shaft
63 30021400531 Vòng bi 6804Ball Bearing 6804 _
64 30021600733 Phanh trục Φ20Circlip For Shaft Dia.20 _
65 30021600734 Phanh lỗ Φ32Retaining Ring For Bore Dia.32 _
66 30024500451 Lò xo cônTower Spring
67 30029902782 Ống lót khớp nốiCoupling Sleeve
68 30020500484 Bánh răng nghiêng Z35Helical Gear Z35 _
69 30029902821 Bạc lót vòng bi Φ6Bearing Bushing φ6 _
70 30021400532 Vòng bi 6000Ball Bearing 6000 _
71 30029902829 Tấm vòng biBearing Plate
72 30010000624 Phớt trục quay B12×22×5Rotary Shaft Seal B12×22×5 _
73 30100200041 Rotor DCDC Rotor
74 30021400013 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ _
75 30010500020 Cao su bọc vòng bi 22×24×9.2Rubber Bearing Sleeve 22×24×9.2 _
76 30019902021 Tấm hướng gióAir Deflector
77 30021200195 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST2.9×20Torx Pan Head Tapping Screw ST2.9×20
78 30100300043 Stator
79 30015400122 Vỏ động cơMotor Housing
80 30019902022 Đèn LED nắpCover LED _
81 30030100414 Công tắc cò (đen)Signal Switch (Black)
82 30030900081 Bo mạchPCBA Gồm số: 81, 82, 97
83 30019902023 Nắp đuôiEnd Cover
84 30010300281 Gioăng chữ O 9.4×2O Ring 9.4×2 _
85 30015400123 Sau nắpCover Rear _
86 30019902018 Nút dầuOil Plug
87 30021200202 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.8×30Torx Pan Head Tapping Screw ST4.8×30 _
88 30010000628 Ống xếp cao suRubber Bellows
89 30021200199 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.8×23Torx Pan Head Tapping Screw ST4.8×23
90 30029902772 Tấm kim loại DVRMetal Plate DVR _
91 30024500450 Lò xo giảm chấnDamping Spring
92 30519900041 Đỡ giảm chấnDamping Support
93 30010000626 Phần tử giảm chấnDamping Element
94 30009801252 Cụm ống dẫn hướngGuide Tube Assy
95 30016400094 Cần đảo chiềuReversing Switch Lever
96 30021200198 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.2×48Torx Pan Head Tapping Screw ST4.2×48
97 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
98 30130200036 Pin 20V20V Battery Pack
99 30130200035 Cụm sạc pin 20V20V Battery Charger Assembly
861 30029902268 Đai kẹpClamping Band
862 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
863 30019901682 Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support
864 30019901828 Đỏ nút bấmPush Button Red _
865 30024500379 Lò xo nénCompression Spring
866 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
867 30029902267 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
T1 30009801228 Cụm đầu kẹpChuck Assy Gồm số: 1-10
T2 30009801253 Cụm tay cầmHandle Assy Gồm số: 11-18
T3 30009801251 Cụm ly hợp an toànSaftey Clutch Assy Gồm số: 34-39
T4 30009801259 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear & Pinion Gồm số: 44, 57
T5 30019901981 Cụm tay cầm phụ (đỏ)Auxiliary Handle Assy (Red) Gồm số: 861-866

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính