Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSB02-234BS

Máy chà nhám rung · 74 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSB02-234BS – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
1 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
1 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
1 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
2 30010100037 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
3 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
4 30219910006 Nắp trên (xanh lá)Top Cover (Green)
4 30119900032 Nắp trên (xanh dương)Top Cover (Blue)
5 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
6 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
7 30030100197 Công tắc còTrigger Switch 110-220V
8 30016400055 Núm công tắc (đỏ)Switch Knob (Red)
9 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
10 30115400192 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
10 30215410037 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
10 30015400094 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue)
11 30115700045 Ốp tay cầm phụAuxiliary Handle Cover
12 30021600431 Long đenWasher
13 30021100367 Vít đầu trònPan Head Screw
14 30115700046 Ốp tay cầm phụAuxiliary Handle Cover
15 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
16 30030600087 Chổi thanCarbon Brush
17 30030700051 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
18 30021300087 Đai ốc vuôngSquare Nut
19 30200600352 Stator 220V
19 30400600336 Stator 220V
19 30100600264 Stator 220V
20 30021200125 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
21 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
22 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
23 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
24 30200401551 RotorArmature 220V
24 30400401515 RotorArmature 220V
24 30100400445 RotorArmature 220V
24 30200401554 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
25 30016000066 Tấm chắnBaffle Plate
26 30021200075 Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6
27 30023700053 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
28 30021400051 Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV
29 30021100593 Vít bake đầu tròn M5×7Cross Recessed Pan Head Screw M5×7
30 30023700052 Tấm giữHolder Plate
31 30010000204 Giá đỡ rungVibrating Bracket
33 30016100195 Quạt bụiDust Fan Gồm số: 32
34 30019900560 Vòng tự do bụiDust Free Ring
35 30021100345 Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10
36 30020300024 Trục lệch tâm (1.5mm)Eccentric Shaft (1.5mm)
37 30021100594 Vít bake đầu tròn M3X7Cross Recessed Pan Head Screw M3X7
37-1 30023700089 Nắp vòng biBearing Cover
38 30129900254 Miếng căn 6002Bearing6002Bearing Shim
39 30021400409 Vòng bi 6002DDW1CM H ENSS6Ball Bearing 6002DDW1CM H ENSS6
40 30010000206 Long đen chắn bụiDust Washer
41 30024100039 Tấm đếBase Plate
42 30029901883 Khối đối trọng cân bằngBalancing Weight Block
43 30021100565 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
44 30010300138 Gioăng chữ OO Ring
45 30029900528 Đệm nhômAluminum Pad
46 30010000205 Mút xốpFoam
47 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
48 30019900561 Tấm đục lỗPerforated Plate
49 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
50 30021600432 Long đenWasher
51 30029900530 Vòng trụCylindrical Ring
52 30016400031 Núm vặnKnob
53 30021500024 Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12
54 30023000120 Tay biênConnecting Rod
55 30029900658 Thân tấm giữHolding Plate Body
56 30010000216 Cao su tấm giữHolding Plate Rubber
57 30024500248 Lò xo nénCompression Spring
58 30009800154 Cụm tấm tốc độ ổn địnhConstant Speed Plate Assembly
59 30019901575 Giá đỡ thu bụiDust Collecting Bracket
60 30009800831 Túi chứa bụiDust Bag
T1 30009800228 Cụm thép từ tínhMagnetic Steel Assembly Gồm số: 22, 23
T2 30009800109 Cụm đế mút xốpFoam Base Assembly Gồm số: 44, 45
T3 30009800723 Cụm túi chứa bụiDust Bag Assembly Gồm số: 59, 60

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính