Sơ đồ & phụ tùng KSB185B
Máy chà nhám rung · 47 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 4 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 5 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 6 | 30030700015 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 7 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 110-240V | |
| 8 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 12 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 13 | 30021600001 | Long đen vênh 10Split Washer 10 | ||
| 14 | 30500400351 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30200401059 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30100400161 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30400401065 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30400401245 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 14 | 30200401060 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 14 | 30200401569 | RotorArmature | 240V | |
| 14 | 30400401258 | RotorArmature | 240V | |
| 14 | 30200401457 | Cụm rotorArmature Assembly | 240V | |
| 14 | 30400401390 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 15 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 16 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 17 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 18 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 20 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 22 | 30400600251 | Stator | 220V | |
| 22 | 30200600255 | Stator | 220V | |
| 22 | 30100600256 | Stator | 220V | |
| 23 | 30023500001 | Cánh quạtFan | ||
| 24 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 25 | 30021600176 | Long đen 22×7×2.2Washer 22×7×2.2 | ||
| 26 | 30021100080 | Vít bake đầu bằng M5×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×12 | ||
| 27 | 30024100004 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 28 | 30019900216 | Giá đỡ rungVibrating Bracket | ||
| 29 | 30024000050 | Kẹp giấy nhámPaper Clamp | ||
| 30 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 32 | 30010000494 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 33 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 34 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 35 | 30021600129 | Long đen phẳng (7×15.5×0.5)Flat Washer (7×15.5×0.5) | ||
| T1 | 30415400129 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 2, 31 | |
| T1 | 30215400154 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 2, 31 | |
| T1 | 30115400176 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 2, 31 | |
| T1 | 30515400201 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 2, 31 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

