Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSJ02-25

Máy mài khuôn · 77 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSJ02-25 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020000006 Đai ốc kẹp colletCollet Nut
2 30029901882 Đầu kẹp collet (6.35mm)Collet Chuck (6.35mm)
3 30021600005 Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28
4 30010600015 Long đen cáchSpacing Washer
5 30029900032 Long đen sóng 28Wave Washer 28
6 30020100015 Trục màiDrive Spindle
7 30021400055 Vòng bi 6001VV/C4Ball Bearing 6001VV/C4
8 30021200086 Vít tự ren 5×23 (8.5)Tapping Screw 5×23 (8.5)
9 30023300042 NòngBarrel
10 30021400049 Vòng bi 6000ZZ/C4Ball Bearing 6000ZZ/C4
11 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
12 30022000020 Khớp nốiCoupling
13 30021100087 Vít đầu tròn M4×10Pan Head Screw M4×10
14 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
15 30023400013 Giá đỡ động cơMotor Bracket
16 30100400162 RotorArmature 220V
16 30400401067 RotorArmature 220V
16 30200401061 RotorArmature 220V
16 30500400328 RotorArmature 220V
16 39900400221 RotorArmature 220V
16 30200401223 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
16 30400401035 RotorArmature 240V
16 30200401234 RotorArmature 240V
16 39900400117 RotorArmature 240V
16 30200401235 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30400401205 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30400400938 RotorArmature 127V
19 30010500004 Cao su bọc vòng bi (22×24×9.2)Rubber Bearing Sleeve (22×24×9.2)
20 30021200024 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65
21 30215400005 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
21 30115400062 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
21 30415400087 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
21 30515400006 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
21 30215410197 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
21 30115410202 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
23 30015500002 Nắp sau ARear Cover A
24 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
25 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
27 30030100057 Công tắcSwitch 110-220V
28 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
29 30015500003 Nắp sau BRear Cover B
31 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
32 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
33 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
34 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
35 30030700013 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
36 30030600016 Chổi thanCarbon Brush
37 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
38 30100600085 Stator 220V
38 30500600004 Stator 220V
38 30400600055 Stator 220V
38 30200600052 Stator 220V
38 30100600210 Stator 240V
38 30400600205 Stator 240V
38 30200600159 Stator 240V
38 30400600452 Stator 127V
39 30024000168 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
40 30030300449 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
40 30030300319 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
40 30030300476 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 110-220V
40 30030300434 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
40 30030300555 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
40 30030300656 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
41 30016300013 Long đen cách điệnInsulation Washer
42 30030500180 Cụm dây dẫnLead Wire Assembly Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
43 30030400060 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
44 30010300030 Gioăng chữ O (5.6×1.5)O Ring (5.6×1.5)
45 30030500068 Dây dẫn 105Lead Wire 105
46 30030500072 Dây dẫn 120Lead Wire 120
47 30050900032 Nỉ dầuOil Felt
861 30025100013 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
862 30025100014 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
863 30020000003 Đầu kẹp collet (ID: 3)Collet Chuck (ID: 3)
863 30020000005 Đầu kẹp collet (ID: 3.17; OD: 6)Collet Chuck (ID: 3.17; OD: 6)
863 30120000004 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6)
864 30010000054 Chắn bảo vệ nòngBarrel Guard
T1 30023300219 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 3-7, 9-11, 44, 47

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính