Sơ đồ & phụ tùng KSJ07-25
Máy mài khuôn · 53 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020000006 | Đai ốc kẹp colletCollet Nut | ||
| 2 | 30020000003 | Đầu kẹp collet (ID: 3)Collet Chuck (ID: 3) | ||
| 3 | 30120000004 | Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6) | ||
| 4 | 30029902205 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 5 | 30020100209 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 6 | 30021600300 | Long đen 2 (12.1×18×0.5)Washer2 (12.1×18×0.5) | ||
| 7 | 30021400237 | Vòng bi 6901VVBall Bearing 6901VV | ||
| 8 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 9 | 30019901638 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 10 | 30023300136 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 11 | 30021200061 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35 | ||
| 12 | 30010300001 | Gioăng chữ O (26×2)O Ring (26×2) | ||
| 13 | 30021400049 | Vòng bi 6000ZZ/C4Ball Bearing 6000ZZ/C4 | ||
| 14 | 30021600302 | Phanh lỗ 26Circlip for Hole 26 | ||
| 15 | 30019901637 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 16 | 30023400114 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30010300239 | Gioăng chữ O (22*1.8)O Ring (22*1.8) | ||
| 18 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 19 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 20 | 30100410252 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30200401619 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30400401587 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30500400265 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30016300013 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 22 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 23 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 24 | 30016000107 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 25 | 30021200051 | Vít tự ren ST4.2×48Tapping Screw ST4.2×48 | ||
| 26 | 30200600393 | Stator | 220V | |
| 26 | 30400600379 | Stator | 220V | |
| 26 | 30500600090 | Stator | 220V | |
| 26 | 30100600384 | Stator | 220V | |
| 27 | 30030600046 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 28 | 30024500063 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 29 | 30005090095 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 30 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 31 | 30215410068 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 31 | 30015400085 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 31 | 30415400156 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 31 | 30015400086 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 31 | 30515400076 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 31 | 30115410086 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 32 | 30030400179 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 33 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 36 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 37 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 38 | 30015500035 | Nắp sauRear Cover | ||
| 39 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 40 | 30030300476 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 40 | 30030300449 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 860 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 861 | 30025100010 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

