Sơ đồ & phụ tùng KSJ08-25
Máy mài khuôn · 56 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30019901811 | Ống lót tay cầmHandle Sleeve | ||
| 4 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 5 | 30029902494 | Ống lót định vịLocating Sleeve | ||
| 6 | 30010300255 | Gioăng chữ O (24.5×1.6)O Ring (24.5×1.6) | ||
| 7 | 30029902495 | Long đen (miếng căn vòng bi 6001)Washer (Bearing Shim 6001) | ||
| 8 | 30020100235 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 9 | 30021400486 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 10 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 11 | 30029902496 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 12 | 30021600154 | Long đen B18.2×25.7×1Washer B18.2×25.7×1 | ||
| 13 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 14 | 30029902497 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 15 | 30024500008 | Lò xo tự khóaAuto-lock Spring | ||
| 16 | 30023400130 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 18 | 30010400002 | Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4) | ||
| 19 | 30023700105 | Tấm chặn vòng bi 608608 Bearing Retainer | ||
| 20 | 30029902252 | Long đen (8.2×14.4×0.3)Washer (8.2×14.4×0.3) | ||
| 21 | 30021100628 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screws M4×10 | ||
| 22 | 30100410280 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200400960 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400400881 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30500400166 | RotorArmature | 220V | |
| 23 | 30016300059 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 25 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 26 | 30016000110 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 27 | 30010000509 | Chốt cao su (Φ4.5×11.5)Rubber Pin (Φ4.5×11.5) | ||
| 28 | 30100600410 | Stator | 220V | |
| 28 | 30200600416 | Stator | 220V | |
| 28 | 30400600429 | Stator | 220V | |
| 28 | 30500600140 | Stator | 220V | |
| 29 | 30115410094 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 29 | 30215410082 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 29 | 30415400062 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 29 | 30515400133 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 31 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 32 | 30030600199 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 33 | 30030400179 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 34 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 35 | 30024500479 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 36 | 30030700076 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 37 | 30030400196 | Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 38 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 39 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 40 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300430 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 40 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300319 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 220V | |
| 41 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 42 | 30015500036 | Nắp sauRear Cover | ||
| 43 | 30019901674 | Lưới gió tháo rờiDetachable Air Window | ||
| 44 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30029902493 | Cụm đầu kẹp colletCollet Chuck Assembly | Gồm số: 1, 2 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

