Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM04-100A

Máy mài góc · 71 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM04-100A – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200023 Vít tự ren đầu tròn ST5×23Pan Head Tapping Screw ST5×23
2 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
3 30023300041 Vỏ đầu nhôngGear Housing
4 30021300018 Đai ốc M7Nut M7
5 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
6 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
7 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
8 30023400003 Giá đỡ động cơMotor Bracket
9 30100400175 RotorArmature 220V
9 30500400353 RotorArmature 220V
9 30400401074 RotorArmature 220V
9 30200401067 RotorArmature 220V
9 30200401207 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
9 30400401050 RotorArmature 240V
9 30200401497 RotorArmature 240V
9 30200401498 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
9 30400401498 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
10 30021200024 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65
11 30100600095 Stator 220V
11 42000600016 Stator 220V
11 30400600066 Stator 220V
11 30200600154 Stator 220V
11 30400600046 Stator 240V
11 30200600160 Stator 240V
14 30010500004 Cao su bọc vòng bi (22×24×9.2)Rubber Bearing Sleeve (22×24×9.2)
15 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
16 30021400131 Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH)
17 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
18 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
19 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
20 30024000011 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
21 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
22 30050900029 Long đen chống bụiDustproof Washer
23 30023400008 Ổ đỡ vòng biBearing Box
24 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
26 30020100169 Trục mài (không rãnh then)Drive Spindle (No Keyway)
27 30024000010 Nắp chống bụiDustproof Cover
30 30005090016 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
31 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
33 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
34 30215400005 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
34 30115400062 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
34 30415400087 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
34 30515400006 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
34 30215410197 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
34 30115410202 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
36 30015500002 Nắp sau ARear Cover A
37 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
38 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
39 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
40 30030600016 Chổi thanCarbon Brush
41 30030700013 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
42 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
43 30030400060 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
44 30015500003 Nắp sau BRear Cover B
45 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
46 30030100057 Công tắcSwitch 110-220V
47 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
49 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
50 30030300430 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
50 30030300426 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
50 30030300432 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
51 30010000098 Phớt cao suRubber Seal
53 30024000168 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
54 30016300013 Long đen cách điệnInsulation Washer
861 30025100001 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090017 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 2, 3, 15, 16, 17
T2 30009800523 Bộ nhông (lớn + nhỏ) (không rãnh then)Gear And Pinion (No Keyway) Gồm số: 5, 18
T3 30005090019 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 31, 33
T4 30005090020 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 2, 15, 17

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính