Sơ đồ & phụ tùng KSM05-180S
Máy mài góc · 74 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30024300048 | Cụm chắn bảo vệ an toàn (ID:193)Safety Guard Assembly (ID:193) | ||
| 4 | 30019901413 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 5 | 30021100170 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20 | ||
| 6 | 30020100226 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | 30010300066 | Gioăng chữ O (82×2)O Ring (82×2) | ||
| 9 | 30021400475 | Vòng bi 6203DDU (NSK)Ball Bearing 6203DDU (NSK) | ||
| 10 | 30024000359 | Nắp vỏ bánh răng tấm chặn vòng biBearing Retainer-Gear Housing Cover | ||
| 11 | 30021100100 | Vít đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Pan Head Screw M4×12 (with Spring Washers) | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 13 | 30021400043 | Vòng bi 6000ZZ (NSK)Ball Bearing 6000ZZ (NSK) | ||
| 14 | 30015800039 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 16 | 30010300238 | Gioăng chữ O 6.5×1.8O Ring 6.5×1.8 | ||
| 17 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 18 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 20 | 30024500008 | Lò xo tự khóaAuto-lock Spring | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 22 | 30021300093 | Đai ốc lục giác M10Hex Nut M10 | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 24 | 30024000356 | Long đen cho bánh răng côn nhỏWasher For Bevel Pinion | ||
| 25 | 30021400476 | Vòng bi 6301VVBall Bearing 6301VV | ||
| 26 | 30024000357 | Long đen cho vòng tấm hướng gióWasher For Air-Deflector Ring | ||
| 27 | 30050900058 | Vòng nỉ cho vòng tấm hướng gióFelt Ring For Air-Deflector Ring | ||
| 28 | 30023700113 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 29 | 30100410271 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30400400887 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30500400170 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30200400964 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30016300062 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 31 | 30021400034 | Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV | ||
| 32 | 30010000411 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 33 | 30016000070 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 34 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 35 | 30100600401 | Stator | 220V | |
| 35 | 30400600433 | Stator | 220V | |
| 35 | 30500600144 | Stator | 220V | |
| 35 | 30200600420 | Stator | 220V | |
| 36 | 30115410149 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 36 | 30215410134 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 36 | 30515400081 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 36 | 30415400166 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 37 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 38 | 30019901757 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 39 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 40 | 30024500480 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 41 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 42 | 30030700082 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 44 | 30019901756 | Vòng giảm chấnDamping Ring | ||
| 45 | 30025200084 | Bích vòng giảm chấnFlange Of Damping Ring | ||
| 46 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 47 | 30030100217 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 48 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 49 | 30016300003 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 50 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 51 | 30115600079 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 51 | 30215600035 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 51 | 30515600004 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 52 | 30010100009 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 53 | 30030300526 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30030300539 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 53 | 30030300538 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 54 | 30010000539 | Mút chống bụiDustproof Sponge | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090198 | Cụm tấm ép trong và ngoàiInside And Outside Pressing Plate Assembly | Gồm số: 1, 2 | |
| T2 | 30009801019 | Cụm bánh răng lớnBig Gear Assembly | Gồm số: 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 23 | |
| T3 | 30023300156 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 13, 15, 16, 19, 20, 21 | |
| T4 | 30030600209 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 Pcs Auto-Stop Type) | Gồm số: 41, 43 | |
| T5 | 30009801197 | Cụm chốt khóa trục (đen)Lock Pin Assembly (Black) | Gồm số: 15, 16, 19, 20 | |
| T6 | 30009801198 | Bộ bánh răngGear Set | Gồm số: 12, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

