Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM07-115S

Máy mài góc · 83 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM07-115S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
2 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
3 30023300027 Vỏ đầu nhôngGear Housing
4 30016000002 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
5 30021300018 Đai ốc M7Nut M7
6 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
7 30021600064 Long đen (8×17×0.3)Washer (8×17×0.3)
8 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
9 30010400002 Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4)
10 30024000012 Phanh lỗCirclip for Hole
11 30200401075 RotorArmature 220V
11 30400401206 RotorArmature 220V
11 30100400182 RotorArmature 220V
11 30500400216 RotorArmature 220V
11 39900400065 RotorArmature 220V
11 30400400895 RotorArmature 220V
11 30200401278 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
11 30400401339 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
11 30400401259 RotorArmature 240V
11 30200401376 RotorArmature 240V
11 30200401482 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
11 30400401444 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
11 39900400190 RotorArmature 110V
11 30400401501 RotorArmature 110V
11 30400400940 RotorArmature 127V
12 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
13 30021400245 Vòng bi 607-2RS (LFK)Ball Bearing 607-2RS (LFK)
14 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
15 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
16 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
17 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
18 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
19 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
20 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
21 30024000010 Nắp chống bụiDustproof Cover
22 30020100033 Trục màiDrive Spindle
22 30020100220 Trục mài (5/8"-11UNC)Drive Spindle (5/8"-11UNC) 5/8"-11UNC
23 30023400019 Ổ đỡ vòng biBearing Box
24 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
26 30024300013 Chắn đáWheel Guard
27 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
28 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
29 30016000008 Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short)
30 30100600103 Stator 220V
30 30200600066 Stator 220V
30 30400600201 Stator 220V
30 30500600034 Stator 220V
30 39900600047 Stator 220V
30 30400600183 Stator 240V
30 30200600228 Stator 240V
30 30200600310 Stator 110V
30 30400600454 Stator 127V
31 30215400009 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
31 30415400088 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
31 30115400008 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
31 30015400103 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
31 30515400168 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
31 30215410204 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
33 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
34 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
35 30030600003 Chổi thanCarbon Brush
36 30030700040 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
38 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
39 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
40 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
41 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
42 30019900135 Cần gạt công tắcSwitch Lever
43 30030100054 Cụm công tắcSwitch Assembly 110-220V
44 30030400011 Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
45 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
46 30115500002 Nắp sauRear Cover
47 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 127V
48 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
48 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
48 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
861 30025100016 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
862 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
T1 30005090081 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 6, 18
T2 30005090023 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 27, 28
T2 30005090189 Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) 5/8"-11UNC, gồm số 27, 28
T3 30005090014 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 1, 2, 16
T4 30005090080 Cụm vỏ đầu nhông (đen)Gear Housing Assembly (Black) Gồm số: 1, 2, 3, 16, 17

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính