Sơ đồ & phụ tùng KSM08-100
Máy mài góc · 64 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 2 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RS (LFK)Ball Bearing 607-2RS (LFK) | ||
| 3 | 30016300024 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 4 | 30500400201 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30400401079 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30200401073 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30100400179 | RotorArmature | 220V | |
| 5 | 30024000243 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 8 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 11 | 30021300018 | Đai ốc M7Nut M7 | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 14 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 15 | 30023300044 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 17 | 30021400157 | Vòng bi kim HK0809Needle Bearing HK0809 | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | 30024000023 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 20 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 21 | 30023400021 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 22 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 23 | 30050900021 | Long đen nỉ (27×19×4)Felt Washer (27×19×4) | ||
| 25 | 30005090001 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 26 | 30020100043 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 29 | 30016000009 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 29A | 30010000067 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 30 | 30200600169 | Stator | 240V | |
| 30 | 30400600068 | Stator | 220V | |
| 30 | 30200600141 | Stator | 220V | |
| 30 | 30100600099 | Stator | 220V | |
| 30 | 30500600003 | Stator | 220V | |
| 30 | 30400600255 | Stator | 240V | |
| 30 | 30100600357 | Stator | 240V | |
| 30 | 35600600028 | Stator | 110V | |
| 31 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 32 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 33 | 30030400205 | Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor | ||
| 34 | 30030100057 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 35 | 30010000097 | Phớt cao suRubber Seal | ||
| 36 | 30015500005 | Nắp sauRear Cover | ||
| 37 | 30030300430 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 37 | 30030300426 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 37 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 38 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 39 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 40 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 41 | 30030600042 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 42 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 43 | 30030700026 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30415400091 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 45 | 30215400007 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 45 | 30515400007 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 45 | 30215410202 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 45 | 30115400006 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 45 | 30115410208 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 46 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 861 | 30025100001 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090004 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30005090020 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 12, 13, 16 | |
| T3 | 30005090092 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 10, 18 | |
| T4 | 30005090093 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 12, 13, 15, 16, 17 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

