Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM09-115S

Máy mài góc · 69 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM09-115S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000252 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
2 30021400004 Vòng bi 607ZZ (NMB)Ball Bearing 607ZZ (NMB)
3 30016300031 Long đen cách điệnInsulation Washer
4 30200401789 RotorArmature 220V
4 30400401750 RotorArmature 220V
4 30100400471 RotorArmature 220V
5 30021100625 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
6 30023700057 Tấm chặn vòng bi 608608 Bearing Retainer
7 30021400347 Vòng bi 608RSBall Bearing 608RS
8 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
9 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
10 Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5
11 Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5
12 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
13 30023300088 Vỏ đầu nhôngGear Housing
14 Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5
15 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
16 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
17 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
18 30024000244 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
19 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
20 30023400023 Ổ đỡ vòng biBearing Box
21 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
22 30119900081 Long đen chắn bụiDust Washer
24 30020100202 Trục màiDrive Spindle
24 30020100255 Trục mài (5/8)Drive Spindle (5/8) 5/8“-11UNC
25 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
26 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
27 30024300013 Chắn đáWheel Guard
29 30016000073 Tấm chắnBaffle Plate
30 30200600374 Stator 220V
30 30100600284 Stator 220V
30 30400600425 Stator 220V
30 30500600157 Stator 220V
31 30016400001 Núm công tắcSwitch Knob
32 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
33 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
34 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
35 30030100054 Cụm công tắcSwitch Assembly 220V
36 30024500064 Lò xo hồi (3.6×0.4×18)Return Spring (3.6×0.4×18)
37 30016400011 Cần gạt công tắcSwitch Lever
38 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
38 30030300036 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
38 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
38 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
39 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
40 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
41 30019900765 Lưới gió tháo rờiDetachable Air Window
42 30015500021 Nắp sauRear Cover
43 30030400011 Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact)
44 30024500213 Lò xo dây cótFlat Spiral Spring
45 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
46 30030700056 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
47 30021200140 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8
49 30215410054 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
49 30015400074 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
49 30415400153 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
49 30015400075 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
49 30515400068 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
49 30115400213 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
50 30021200204 Vít tự ren đầu buộc bake ST4.2×75 (EP.)Corss recessed Binding head tapping screws ST4.2×75 (Ep.)
861 30025100016 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30030600189 Chổi thanCarbon Brush Gồm số: 32, 45
T1 30030600097 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) Gồm số: 32, 45
T2 30020600085 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 8, 16
T3 30005090020 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 10, 11, 14
T4 30005090023 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 25, 26
T4 30005090189 Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) 5/8"-11UNC, gồm số 25, 26
T5 30009800459 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính