Sơ đồ & phụ tùng KSM10-125
Máy mài góc · 65 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 3 | 30020100237 | Trục mài (loại 125)Drive Spindle/125 | ||
| 4 | 30029902250 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 5 | 30005090022 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 6 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washer) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 8 | 30010300157 | Gioăng chữ O cho vỏ hộp sốO Ring For Gear Housing | ||
| 9 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 10 | 30029902249 | Phanh lỗ 34 (không tiêu chuẩn)Circlip For Hole 34 (Non-Standard) | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6 | |||
| 12 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 15 | 30021100225 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×20Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 19 | 30009800934 | Nút lọc lenWool Filter Plug | ||
| 20 | 30021300141 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6 | |||
| 22 | 30029902253 | Long đen (7×18.3×0.2)Washer (7×18.3×0.2) | ||
| 23 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 24 | 30023700105 | Tấm chặn vòng bi 608608 Bearing Retainer | ||
| 25 | 30021100628 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screws M4×10 | ||
| 26 | 30029902252 | Long đen (8.2×14.4×0.3)Washer (8.2×14.4×0.3) | ||
| 27 | 30100410258 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30200401618 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30400401586 | RotorArmature | 220-240V | |
| 27 | 30500400262 | RotorArmature | 220-240V | |
| 28 | 30016300059 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 29 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 30 | 30010000252 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 31 | 30016000110 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 32 | 30010000509 | Chốt cao su (Φ4.5×11.5)Rubber Pin (Φ4.5×11.5) | ||
| 33 | 30100600400 | Stator | 220V | |
| 33 | 30400600390 | Stator | 220V | |
| 33 | 30200600427 | Stator | 220V | |
| 33 | 30500600158 | Stator | 220V | |
| 34 | 30215410132 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 34 | 30115410148 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 34 | 30415400164 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 36 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 37 | 30030600199 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 38 | 30024500479 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 39 | 30030700076 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 40 | 30030100054 | Cụm công tắcSwitch Assembly | 220V | |
| 41 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 43 | 30030400192 | Tụ điệnCapacitor | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 44 | 30024500064 | Lò xo hồi (3.6×0.4×18)Return Spring (3.6×0.4×18) | ||
| 45 | 30016400073 | Thanh kéoPull Rod | ||
| 46 | 30016400001 | Núm công tắcSwitch Knob | ||
| 47 | 30015500041 | Nắp sauRear Cover | ||
| 48 | 30019901674 | Lưới gió tháo rờiDetachable Air Window | ||
| 49 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 50 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 51 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 52 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T1 | 30029902251 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 13, 14, 16, 17 | |
| T2 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T3 | 30023300155 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 12, 18 | |
| T4 | 30023300154 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 25 | |
| T5 | 30023400131 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 21 | |
| T6 | 30020600128 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 11, 21 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

