Sơ đồ & phụ tùng KSM230SH
Máy mài góc · 75 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 2 | 30021200003 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 6 | 30023300090 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 7 | 30021300031 | Đai ốc lục giác M10×1Hex Nut M10×1 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 9 | 30010300150 | Gioăng chữ O (30.8×3.2)O Ring (30.8×3.2) | ||
| 10 | 30021400345 | Vòng bi 6300DD (LFB)Ball Bearing 6300DD (LFB) | ||
| 11 | 30029901755 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 12 | 30500400263 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200401531 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30400401500 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 39900400064 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30100400467 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30400401757 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 30200401533 | RotorArmature | 240V | |
| 12 | 30200401591 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 13 | 30016000098 | Vòng chắn gióAir Baffle Ring | ||
| 14 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 15 | 30010000411 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 16 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 17 | 30021400014 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 19 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 20 | 30024000017 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 21 | 30021400346 | Vòng biBall Bearing | ||
| 22 | 30020100137 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 23 | 30010300066 | Gioăng chữ O (82×2)O Ring (82×2) | ||
| 24 | 30023400080 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 25 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 26 | 30019901413 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 28 | 30005090034 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 31 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 32 | 30500600088 | Stator | 220V | |
| 32 | 30400600354 | Stator | 220V | |
| 32 | 30100600332 | Stator | 220V | |
| 32 | 30200600392 | Stator | 220V | |
| 32 | 39900600050 | Stator | 220V | |
| 32 | 30200600339 | Stator | 240V | |
| 33 | 30215410028 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 33 | 30015400081 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 33 | 30415400154 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 33 | 30015400082 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 33 | 30515400074 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 33 | 30115410048 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 33 | 39915400012 | Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red) | ||
| 35 | 30024500185 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 36 | 30030700070 | Cụm giá chổi than (17×7)Brush Holder Assembly (17×7) | ||
| 37 | 30030600175 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 38 | 30019901414 | Tấm cheCover Plate | ||
| 39 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 40 | 30030100217 | Công tắcSwitch | 220-240V | |
| 41 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 42 | 30016300003 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 43 | 30021200006 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×25 | ||
| 44 | 30021200004 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 46 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 47 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 48 | 30030300512 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220-240V | |
| 48 | 30030300445 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220-240V | |
| 48 | 30030300513 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220-240V | |
| 48 | 30030300541 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220-240V | |
| 49 | 30016300055 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30009800582 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 5 | |
| T2 | 30020600120 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 8, 18 | |
| T3 | 30015600086 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 45, 46 | |
| T4 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 29, 30 | |
| T5 | 30023300117 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 6, 17 | |
| T6 | 30019901652 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 8, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

