Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSN100

Máy chà nhám đánh bóng · 90 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSN100 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
2 30020600038 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
3 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
4 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
5 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
6 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
7 30021700008 Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10
8 30120100050 Trục màiDrive Spindle
9 30021700049 Then bằng A 6×6×70Flat Key A 6×6×70
10 30050900005 Long đen giấyPaper Washer
11 30023400027 Ổ đỡ vòng biBearing Box
12 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
13 30021300004 Đai ốc lục giác M10Hex Nut M10
14 30024300025 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
15 30015800007 Tay cầm phụAuxiliary Handle
16 30021100188 Vít trí M8×16Set Screw M8×16
17 30070500001 Cụm bánh đánh bóngPolishing Wheel Assembly
18 30021100099 Vít đầu tròn M5×7Pan Head Screw M5×7
19 30024000217 Chân đứng bánh xe dẫn hướngGuide wheel Stand
20 30019900248 Bánh xe dẫn hướngGuide wheel
21 30021100098 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18
22 30020700025 Trục bánh xe dẫn hướngGuide Wheel Shaft
24 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
25 30021400182 Vòng bi 608-2RS-DC03Bearing 608-2RS-DC03
26 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
27 30400600292 Stator 110V
27 30400600198 Stator 220V
27 30200600188 Stator 220V
27 30100600144 Stator 220V
27 35600600017 Stator 220V
27 42000600033 Stator 220V
27 30400600217 Stator 240V
27 30200600212 Stator 240V
28 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
29 30023300019 Vỏ đầu nhôngGear Housing
30 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
31 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
33 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
34 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
35 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
36 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
37 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
38 30024000015 Nắp vòng biBearing Cover
39 30400401265 RotorArmature 220V
39 30200401317 RotorArmature 220V
39 30100400262 RotorArmature 220V
39 30500400358 RotorArmature 220V
39 39900400106 RotorArmature 220V
39 30200401280 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
39 30400401432 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
39 30400401333 RotorArmature 240V
39 30200401336 RotorArmature 240V
39 30200401183 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
39 30400401408 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
39 30400401612 RotorArmature 110V
39 30400401475 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
40 30016000011 Tấm chắnBaffle Plate
41 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
42 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
43 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
44 30115400039 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
44 30215400040 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
44 30415400085 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
44 30515400044 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
44 39915400009 Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red)
45 30031000004 Vòng nam châmMagnet Ring
46 30021600012 Phanh trục 8Circlip for Shaft 8
47 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
48 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
49 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
50 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
50 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
50 30030300469 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
50 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
50 30030300006 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
51 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
52 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
53 30024000230 Ống giữRetaining Sleeve
54 30024500042 Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10)
57 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
59 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
60 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
61 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
62 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
861 30025100027 Chìa vặn ốc kẹp đá 23Wrench 23
T1 30115600026 Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle Gồm số: 47, 52
T2 30005090103 Cụm công tắcSwitch Assembly 220V gồm số 56, 58
T3 30005090182 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 31, 33, 34
T3 30029902913 Cụm khóa (đỏ)Locking Assembly (Red) Gồm số: 31, 33, 34
T4 30121400136 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 1, 29, 31, 33, 34

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính