Sơ đồ & phụ tùng KSP02-180S
Máy đánh bóng · 52 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029900190 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 2 | 30020100243 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 3 | 30029902622 | Chặn đầu vòng biBearing End Retainer | ||
| 4 | 30010600035 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 5 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB) | ||
| 6 | 30021200003 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35 | ||
| 7 | 30023300179 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 8 | 30025300053 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 9 | 30020500457 | Bánh răngGear | ||
| 10 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608 | ||
| 12 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30021600152 | Long đen A8.2×13.7×0.5Washer A8.2×13.7×0.5 | ||
| 16 | 30021400144 | Vòng bi kim HK081410 (SBF)Needle Bearing HK081410 (SBF) | ||
| 17 | 30059800088 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 18 | 30023400142 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 19 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 20 | 30100410296 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30200400961 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30400400884 | RotorArmature | 220V | |
| 20 | 30500400167 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | 30016000132 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 24 | 30021200018 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 25 | 30100600423 | Stator | 220V | |
| 25 | 30200600417 | Stator | 220V | |
| 25 | 30400600430 | Stator | 220V | |
| 25 | 30500600141 | Stator | 220V | |
| 26 | 30115410185 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 26 | 30215410192 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 26 | 30415400206 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 26 | 30515400130 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 27 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 28 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 29 | 30030600013 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 30 | 30030100361 | Bộ điều tốcSpeed Controller | 220V | |
| 31 | 30030100362 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 32 | 30016300008 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 33 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 34 | 30015700039 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| 35 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 36 | 30030300577 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300563 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300564 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 220V | |
| 36 | 30030300577 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 37 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 38 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 39 | 30050900012 | Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive) | ||
| T1 | 30009801133 | Cụm trục bánh răngGear Shaft Assembly | Gồm số: 13, 14 | |
| T2 | 30009801134 | Cụm vòng nam châmMagnet Ring Assembly | Gồm số: 21, 22 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

