Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSP04-180

Máy đánh bóng · 89 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSP04-180 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029900190 Đĩa màiAbrasive Disc
1 30029900203 Đĩa mài 180 (M16)Abrasive Disc 180 (M16)
2 30023400027 Ổ đỡ vòng biBearing Box
3 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
4 30050900005 Long đen giấyPaper Washer
5 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
6 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
7 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
8 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
9 30020600038 Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear
10 30021700008 Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10
11 30120100047 Trục màiDrive Spindle
11 30020100232 Trục mài 04 (M16)Drive Spindle 04 (M16)
12 30021400136 Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210
13 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
14 30021600059 Long đen 10 (A mức)Washer (Level A) 10
15 30021100237 Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20
16 30015800016 Tay cầm phụAuxiliary Handle
17 30023300019 Vỏ đầu nhôngGear Housing
18 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
19 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
20 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
21 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
22 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
23 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
24 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
25 30024000015 Nắp vòng biBearing Cover
27 30400401265 RotorArmature 220V
27 30200401317 RotorArmature 220V
27 30100400262 RotorArmature 220V
27 30500400358 RotorArmature 220V
27 39900400106 RotorArmature 220V
27 30200401280 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 30400401432 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
27 30400401333 RotorArmature 240V
27 30200401336 RotorArmature 240V
27 30200401183 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
27 30400401408 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
27 30400401612 RotorArmature 110V
27 30400401475 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
29 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
30 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
31 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
32 30016000011 Tấm chắnBaffle Plate
33 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
34 30400600292 Stator 110V
34 30400600198 Stator 220V
34 30200600188 Stator 220V
34 30100600144 Stator 220V
34 35600600017 Stator 220V
34 42000600033 Stator 220V
34 30400600217 Stator 240V
34 30200600212 Stator 240V
35 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
36 30021400182 Vòng bi 608-2RS-DC03Bearing 608-2RS-DC03
37 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
38 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
39 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
42 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
43 30115400039 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
43 30215400040 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
43 30415400085 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
43 30515400044 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
43 39915400009 Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red)
44 30031000004 Vòng nam châmMagnet Ring
45 30021600012 Phanh trục 8Circlip for Shaft 8
46 30024000230 Ống giữRetaining Sleeve
47 30024500042 Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10)
48 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
49 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
50 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
51 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
52 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
52 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
52 30030300469 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
52 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
52 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
52 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
52 30030300572 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
52 30030300573 Dây nguồnPower Cord 220V
53 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
54 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
861 30025100025 Chìa lục giác (8mm)Hex Wrench (8mm)
862 30050900012 Phớt len đánh bóng (tự dính)Wool Polishing Wheel (Self-Adhesive)
863 30071700005 Đĩa mút đánh bóngPolished Sponge Dish
T1 30115600026 Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle Gồm số: 38, 48
T2 30005090103 Cụm công tắcSwitch Assembly 220-240 V, gồm số 40, 41
T2 30030900042 Cụm công tắc bộ điều tốc (110V 60Hz)Governor Switch Assembly (110V 60Hz) 110V, gồm số 40, 41
T3 30121400136 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 12, 13, 17, 19, 20

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính