Sơ đồ & phụ tùng KSS125B
Máy mài thẳng · 90 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100086 | Vít đầu trụ M6×16Cheese Head Screw M6×16 | ||
| 2 | 30024300023 | Chắn đáWheel Guard | ||
| 4 | 30019900181 | Ống lótSleeve | ||
| 5 | 30021600140 | Đế dán nhám 62×14×1.5Backing Pad62×14×1.5 | ||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | 30029900048 | Bạc lótBush | ||
| 8 | 30024000182 | Tấm che vỏ hộp sốGear Housing Coverplate | ||
| 9 | 30025300010 | Bạc lótBush | ||
| 10 | 30050900020 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 11 | 30021400067 | Vòng bi 6003DD (LFB)Ball Bearing 6003DD (LFB) | ||
| 12 | 30021700001 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 13 | 30020100032 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 14 | 30021700002 | Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13 | ||
| 15 | 30021300046 | Đai ốc lục giác M14Hex Nut M14 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | 30021100070 | Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14 | ||
| 18 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 19 | 30024000183 | Giá giữ dây đeoStrap Holder | ||
| 20 | 30024000184 | Khóa dây đeoStrap Buckle | ||
| 21 | 30023300039 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 22 | 30010300077 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 24 | 30025300009 | Vòng đệm cách 17×23×7Spacer Ring 17×23×7 | ||
| 25 | 30020500069 | Bánh răngGear | ||
| 26 | 30021600014 | Phanh trục 17Circlip for Shaft17 | ||
| 27 | 30023400041 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 28 | 30010300044 | Gioăng chữ O (32×2)O Ring (32×2) | ||
| 29 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 30 | 30016000011 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 31 | 30400401657 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30200401683 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30100400271 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30500400387 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 39900400264 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30200401719 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 30400401694 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 39900400265 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 30400401678 | RotorArmature | 240V | |
| 31 | 30200401701 | RotorArmature | 240V | |
| 31 | 30200401787 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 31 | 30400401700 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 32 | 30024000185 | Đai 2Band 2 | ||
| 33 | 30021200018 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 34 | 30415400079 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 34 | 30215400060 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 34 | 30515400023 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 34 | 30215410200 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 34 | 30115410207 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 34 | 30115400068 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 36 | 30016300010 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 37 | 30021400354 | Vòng bi 608-2RS-DC01SBall Bearing 608-2RS-DC01S | ||
| 38 | 30010400004 | Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3) | ||
| 39 | 30022000001 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 40 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 41 | 30400600098 | Stator | 220V | |
| 41 | 30200600088 | Stator | 220V | |
| 41 | 30100600147 | Stator | 220V | |
| 41 | 40900600056 | Stator | 220V | |
| 41 | 30500600131 | Stator | 220V | |
| 41 | 41800600020 | Stator | 220V | |
| 41 | 30400600182 | Stator | 240V | |
| 41 | 30200600197 | Stator | 240V | |
| 42 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 43 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 44 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 45 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 46 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 48 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 49 | 30016400009 | Nắp cầu đấuTerminal Block Cover | ||
| 50 | 30030100059 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 51 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 52 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 53 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 55 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 56 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 57 | 30030300222 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 57 | 30030300078 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300446 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300468 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 57 | 30030300602 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 57 | 30030300603 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 57 | 30030300604 | Dây nguồn AZDX 2×1.0×2.85H05RN-FAZDX 2×1.0×2.85H05RN-F | 220V | |
| 58 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 60 | 30050900045 | Đệm giấyPaper Pad | ||
| 61 | 30021600054 | Long đen vênh 14Standard Spring Washer 14 | ||
| 861 | 30025100007 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 862 | 30019900267 | Ống lót lớnBig Sleeve | ||
| T1 | 30005090082 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 6, 16 | |
| T2 | 30005090118 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 54, 59 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

