Sơ đồ & phụ tùng KVC60
Máy hút bụi · 73 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030300437 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | ||
| 2 | 30010100010 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 3 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 4 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 5 | 30030400016 | Dải cầu đấuTerminal Block Strip | ||
| 6 | 30119900025 | Nắp thùng hút bụi (东成)Vacuum Lid (东成) | ||
| 6 | 30219900026 | Nắp thùng hút bụi (DCA)Vacuum Lid (DCA) | ||
| 6 | 30409000005 | Nắp thùng hút bụi (DongCheng)Vacuum Lid (DongCheng) | ||
| 7 | 30021200034 | Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer) | ||
| 8 | 30030100156 | Công tắc bật/tắtOn/Off Switch | ||
| 9 | 30019900387 | Khối miếng đệm cho nắp giữaSpacer Block For Middle Cover | ||
| 10 | 30010000146 | Vòng cao suRubber Ring | ||
| 12 | 30119900026 | Nắp giữa (xanh dương)Middle Cover (Blue) | ||
| 12 | 30219900027 | Nắp giữa (xanh lá)Middle Cover (Green) | ||
| 12 | 30509000006 | Nắp giữa (đỏ)Middle Cover (Red) | ||
| 13 | 30010600031 | Gioăng làm kín nhỏSmall Sealing Ring | ||
| 14 | 30030400090 | Tụ điện 0.22μF (nhỏ, dây đơn cứng)Capacitor 0.22uf (Small,Single-Stranded Rigid Line) | ||
| 15 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 16 | 30019900383 | Nắp dướiBottom Cover Cap | ||
| 17 | 30019900389 | Khối miếng đệm cho nắp dướiSpacer Block For Bottom Cover Cap | ||
| 18 | 30010000139 | Vòng tấm chắn trướcFront Baffle Ring | ||
| 19 | 30000100011 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 20 | 30010000138 | Vòng tấm chắn sauRear Baffle Ring | ||
| 21 | 30010000147 | Mút giảm tiếng ồnNoise-Reduction Sponge | ||
| 22 | 30019900388 | Khối lục giácHexagon Block | ||
| 23 | 30019900386 | Khối miếng đệm cho nắp dướiSpacer Block For Bottom Cover | ||
| 24 | 30119900027 | Nắp dưới (xanh dương)Bottom Cover (Blue) | ||
| 24 | 30219900028 | Nắp dưới (xanh lá)Bottom Cover (Green) | ||
| 24 | 30509000008 | Nắp dưới (đỏ)Bottom Cover (Red) | ||
| 25 | 30010000148 | Gioăng làm kín lớnBig Sealing Ring | ||
| 26 | 30019900391 | Bộ táchSeparator | ||
| 27 | 30021200038 | Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| 28 | 30019900562 | PhaoFloat | ||
| 29 | 30021200101 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×16 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST4.2×16 (with washer) | ||
| 30 | 30019900563 | GiỏBasket | ||
| 31 | 30021300057 | Đai ốc mỏng lục giác M6Hex Thin Nut M6 | ||
| 32 | 30021100250 | Vít đầu trònPan Head Screw | ||
| 33 | 30019900384 | Chặn lọcFilter Retainer | ||
| 34 | 30019900392 | Giá đỡBracket | ||
| 35 | 30019900399 | LọcFilter | ||
| 36 | 30129900252 | Thanh tay cầmHandle Bar | ||
| 37 | 30019900023 | Trục chốt càiLatch Shaft | ||
| 38 | 30019900022 | Chốt càiLatch | ||
| 39 | 30021500069 | ChốtPin | ||
| 40 | 30019900390 | Tay nắmGrip | ||
| 41 | 30029900239 | Đinh tán mù đầu mởOpen-end Blind Rivet | ||
| 42 | 30019900024 | Đế chốt càiLatch Base | ||
| 43 | 30021500068 | Chốt càiLatch Pin | ||
| 44 | 30019900362 | Nút nhả cho đế ốngRelease Button For Pipe Base | ||
| 45 | 30024500099 | Lò xo cho nút nhảSpring For Release Buttton | ||
| 46 | 30019900361 | Đế ốngPipe Base | ||
| 47 | 30010600029 | Gioăng làm kín cho cổngSealing Ring For Port | ||
| 48 | 30019900385 | Giá giữ ống mềmHose Holder | ||
| 49 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| 50 | 30024000329 | Bình chứa thép không gỉ (60L)Stainless Steel Container (60L) | ||
| 51 | 30009800035 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| 52 | 30019900395 | ĐếBase | ||
| 53 | 30019900419 | Đai ốcNut | ||
| 54 | 30019900400 | Bánh xeCaster | ||
| 55 | 30029900285 | XíchChain | ||
| 56 | 30021200031 | Vít tự ren đầu tròn ST5×50Pan Head Tapping Screw ST5×50 | ||
| 57 | 30021200100 | Vít đầu trònPan Head Screw | ||
| 58 | 30019900401 | Bánh xeWheel | ||
| 59 | 30019900402 | Nắp bánh xeWheel Cap | ||
| 60 | 30020700040 | Trục bánh xeWheel Shaft | ||
| 61 | 30019900393 | ỐngPipe | ||
| 62 | 30019900404 | Chổi than nướcWater Brush | ||
| 63 | 30019900403 | Chổi than bụiDust Brush | ||
| 64 | 30024000331 | Ống thép congCurved Steel Pipe | ||
| 65 | 30019900407 | Ống mềm nối dài 2.5mExtended Hose 2.5m | ||
| 66 | 30019900394 | Khớp nối dàiLong Joint | ||
| 67 | 30019900406 | Chổi than trònRound Brush | ||
| 68 | 30019900405 | Đầu phun phẳngFlat Nozzle |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

