Sơ đồ & phụ tùng KZB-400A
Máy bơm tăng áp tự mồi thông minh · 39 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009003339 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 2 | 30009003340 | Vít lục giác M8×20Hex Screw M8×20 | ||
| 3 | 30009003341 | Miếng cửa vàoInlet Piece | ||
| 4 | 30009003342 | ĐệmCushion | ||
| 5 | 30009003343 | Lưới lọcFilter Net | ||
| 6 | 30009003344 | Cụm công tắcSwitch Assembly | ||
| 7 | 30009003345 | VítScrew | ||
| 8 | 30009003346 | Gioăng chữ O 21×4O Ring 21×4 | ||
| 9 | 30009003347 | Bu lông lục giác M5×22Hex Bolt M5×22 | ||
| 10 | 30009003375 | Miếng chuyển (xanh dương)Adapting Piece (Blue) | ||
| 10 | 30209000107 | Miếng chuyển (xanh lá)Adapting Piece (Green) | ||
| 11 | 30009003349 | Vít đầu tròn có vành bake M4×16Cross Recessed Pan Washer Head Screw M4×16 | ||
| 12 | 30009003378 | Tụ điện 12μF/450VCapacitor 12μF/450V | ||
| 13 | 30009003351 | Vít tự ren bake ST3×25Cross Recessed Tapping Screw ST3×25 | ||
| 14 | 30009003352 | Nắp trênUpper Cover | ||
| 15 | 30009003353 | Nắp dướiLower Cover | ||
| 16 | 30009003354 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 17 | 30009009843 | Phích cắm dây cáp (phích cắm chuẩn châu Âu)Cable Plug (European Standard Plug) | ||
| 18 | 30009003356 | Bình chứa áp suấtPressure Tank | ||
| 19 | 30009003357 | Cảm biến điện tửElectronic Sensor | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | 30009003377 | RotorArmature | ||
| 23 | 30009003361 | Lưỡi quạt sauRear Fan Blade | ||
| 24 | 30009003362 | Nắp quạt sauRear Fan Cover | ||
| 25 | 30009003363 | Lò xo sóng D32 (6201)Wave Spring D32 (6201) | ||
| 26 | 30009003364 | Vòng bi 6201Deep Groove Ball Bearing 6201 | ||
| 27 | 30009003365 | Tấm hướng nướcWater Deflector | ||
| 28 | 30009003366 | Phớt máyMachinery Seal | ||
| 29 | 30009003367 | Long đen phẳng 12×1Flat Washer 12×1 | ||
| 30 | 30009003368 | Phanh trục 12Circlip For Shaft 12 | ||
| 31 | 30009003379 | Cánh bơmImpeller | ||
| 32 | 30009003370 | Gioăng chữ O 60×2.65O Ring 60×2.65 | ||
| 34 | 30009003372 | Gioăng chữ O (12×2.5)O Ring (12×2.5) | ||
| 35 | 30009003373 | Vít xảDrain Screw | ||
| 36 | 30009003374 | Bu lông lục giác M5×40Hex Bolt M5×40 | ||
| T1 | 30009003688 | Cụm hộp điều khiểnControl Box Assembly | Gồm số: 14, 15, 16 | |
| T2 | 30009003844 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 20, 21 | |
| T2 | 30209000112 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 20, 21 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

