Sơ đồ & phụ tùng KZC03-20
Máy khoan bê tông · 111 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000004 | Chụp đầu kẹp (32×17.2×27.5)Chuck Cover (32×17.2×27.5) | ||
| 2 | 30021600029 | Phanh trục 22Retaining Ring For Shaft 22 | ||
| 3 | 30019900100 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 4 | 30021600074 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 5 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 6 | 30024000248 | Tấm giữRetaining Plate | ||
| 7 | 30024500010 | Lò xo giữRetaining Spring | ||
| 8 | 30019900184 | Vỏ hộp sốGear Housing | Kết cấu cũ | |
| 8 | 30019902208 | Vỏ hộp sốGear Housing | Kết cấu mới | |
| 9 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608 | ||
| 10 | 30010600002 | Phớt dầu có khung (28×37×7)Frame Oil Seal (28×37×7) | ||
| 11 | 30021400140 | Vòng bi kim HK3012 (SBF)Needle Bearing HK3012 (SBF) | ||
| 13 | 30021200032 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 14 | 30024000030 | Bạc đồng 6×31.5Copper Sleeve 6×31.5 | Kết cấu cũ | |
| 15 | 30010300011 | Gioăng chữ O (6×2.5)O Ring (6×2.5) | ||
| 16 | 30019900093 | Núm chọn chế độMode Selector Switch | ||
| 17 | 30021600030 | Phanh trục 32Retaining Ring For Shaft 32 | ||
| 18 | 30021600075 | Lò xo nén (31.6×41.8×24)Compression Spring (31.6×41.8×24) | ||
| 19 | 30024500011 | Lò xo nén (36.7×3.8×24)Compression Spring (36.7×3.8×24) | ||
| 20 | 30020500002 | Bánh răng ly hợpClutch Gear | ||
| 21 | 30029900087 | Xi lanhCylinder | ||
| 22 | 30029900088 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 23 | 30029900089 | Ống lót cố định 1Fixing Sleeve 1 | ||
| 24 | 30010300013 | Gioăng chữ O (18×3)O Ring (18×3) | ||
| 25 | 30010300014 | Gioăng chữ O (10×3.5)O Ring (10×3.5) | ||
| 26 | 30029900090 | Ống lót cố định 2Fixing Sleeve 2 | ||
| 27 | 30021600028 | Phanh lỗ Φ24Circlip For Bore Dia.24 _ | ||
| 28 | 30023000015 | Búa đậpStriker | ||
| 29 | 30010300015 | Gioăng chữ O (14×3)O Ring (14×3) | ||
| 30 | 30023000003 | Piston | ||
| 31 | 30021600076 | Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2) | ||
| 32 | 30010000005 | Phớt cao su (62×70×3.5)Rubber Seal (62×70×3.5) | ||
| 33 | 30021400180 | Ống lótSleeve | ||
| 34 | 30023400020 | Đế trongInner Base | ||
| 35 | 30010300012 | Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6) | ||
| 36 | 30029900057 | Long đen phẳng ASO614/08Flat Washer ASO614/08 | ||
| 37 | 30024000034 | Giá giữ kim AXK0614TN1 (6×9×1.5)Needle Holder AXK0614TN1 (6×9×1.5) | ||
| 38 | 30029900057 | Long đen phẳng ASO614/08Flat Washer ASO614/08 | ||
| 39 | 30020700001 | Trục trượtSliding Shaft | ||
| 40 | 30024500012 | Lò xo nén (4.2×1.3×40)Compression Spring (4.2×1.3×40) | ||
| 41 | 30020500003 | Trục then hoaSpline Shaft | ||
| 42 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 43 | 30021400161 | Vòng bi truyền động 6202Drive Bearing 6202 | ||
| 44 | 30020500056 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 45 | 30021400009 | Vòng bi 608 (LFB)Ball Bearing 608 (LFB) | ||
| 46 | 30021500015 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 47 | 30024000033 | Thanh hãmCountercheck Rod | ||
| 49 | 30021400287 | Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1 | ||
| 50 | 30400401123 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30200401117 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30100400279 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30400401298 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 50 | 30200401204 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 50 | 30400401487 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 50 | 30400401344 | RotorArmature | 240V | |
| 50 | 30200401255 | RotorArmature | 240V | |
| 50 | 30100500273 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 50 | 30400401314 | RotorArmature | 110V | |
| 50 | 30400400959 | RotorArmature | 127V | |
| 51 | 30021400007 | Vòng bi 607ZZBall Bearing 607ZZ | ||
| 52 | 30016000023 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 53 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 54 | 30400600103 | Stator | 220V | |
| 54 | 30100600152 | Stator | 220V | |
| 54 | 30200600089 | Stator | 220V | |
| 54 | 30500600017 | Stator | 220V | |
| 54 | 30400600228 | Stator | 240V | |
| 54 | 30200600170 | Stator | 240V | |
| 54 | 30100600228 | Stator | 240V | |
| 54 | 30400600403 | Stator | 110V | |
| 54 | 30400600474 | Stator | 127V | |
| 55 | 30010500002 | Cao su bọc vòng bi (19×22.3×8.3)Rubber Bearing Sleeve (19×22.3×8.3) | ||
| 57 | 30115400082 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 57 | 30215400027 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 57 | 30515400003 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 57 | 30115410200 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 57 | 30415400210 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 58 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 58A | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 59 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 60 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 61 | 30030500012 | Dây dẫn 80Lead Wire 80 | ||
| 62 | 30030500060 | Dây dẫn 150Lead Wire 150 | ||
| 63 | 30030900019 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 64 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 64 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 64 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 64 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 65 | 30010100012 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 66 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 67 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 68 | 30030400012 | Tụ điện 0.33μFCapacitor0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 69 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 70 | 30215700009 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 70 | 30115700009 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 70 | 30515700002 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 71 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 861 | 30005090046 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 862 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 863 | 30140900002 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| 863 | 30240900202 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| 863 | 30440900082 | Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng) | ||
| 861-1 | 30015800035 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 861-2 | 30119900196 | Tấm giữKeep Plate | ||
| 861-3 | 30024000031 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 861-4 | 30019900117 | Giá giữ đaiBand Holder | ||
| 861-5 | 30019900111 | Vít tríSet Screw | ||
| 861-6 | 30021100175 | Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40 | ||
| 861-7 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| T1 | 30005090044 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 | |
| T2 | 30005090045 | Bộ vòng bi kimNeedle Bearing /Set | Gồm số: 36, 37, 38 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

