Sơ đồ & phụ tùng KZC03-26
Máy khoan bê tông · 126 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021000005 | Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94) | ||
| 2 | 30021700009 | Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16 | ||
| 3 | 30029900021 | Xi lanhCylinder | ||
| 4 | 30024500055 | Lò xo nén (37.5×3.5×77)Compression Spring (37.5×3.5×77) | ||
| 5 | 30023000016 | Búa đậpStriker | ||
| 6 | 30010300023 | Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | 30010300017 | Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1) | ||
| 9 | 30021500017 | Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5) | ||
| 10 | 30029902373 | Piston AL7075 | ||
| 11 | 30029901894 | Cụm thanh nốiLink Assembly | ||
| 12 | 30010300018 | Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2) | ||
| 13 | 30021400166 | Bạc trượt (30×47×10)Sliding Bearing (30×47×10) | ||
| 14 | 30019900092 | Núm chọn chế độMode Selector Switch | ||
| 15 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 20 | 30010300019 | Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2) | ||
| 21 | 30019901740 | Cụm nắp dầuOil Cap Assembly | ||
| 23 | 30021100104 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25 | ||
| 24 | 30023700009 | Ống lót xi lanhCylinder Sleeve | ||
| 25 | 30010600004 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 26 | 30021600032 | Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35 | ||
| 27 | 30021600078 | Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1) | ||
| 28 | 30021400128 | Vòng bi 6907-2RS (LFB)Ball Bearing 6907-2RS (LFB) | ||
| 29 | 30010400008 | Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7) | ||
| 30 | 30019900070 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 31 | 30010000008 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 32 | 30021600081 | PhanhCirclip | ||
| 33 | 30029900024 | Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder | ||
| 34 | 30019900101 | Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly | ||
| 35 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 36 | 30029900025 | Thân đầu kẹpChuck Body | SDS vuông | |
| 36 | 30029900023 | Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) | SDS-plus | |
| 37 | 30010300021 | Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1) | ||
| 38 | 30010300022 | Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9) | ||
| 39 | 30029900096 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 41 | 30024500014 | Lò xo (28.3×2.2×69)Spring (28.3×2.2×69) | ||
| 42 | 30023300037 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 45 | 30025300051 | Vòng đệm cách (15×22×4.3)Spacer Ring (15×22×4.3) | ||
| 45A | 30010600069 | Phớt dầu (F22×28×4)Oil Seal (F22×28×4) | ||
| 46 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 47 | 30021600079 | Long đen (14×20×0.5)Washer (14×20×0.5) | ||
| 48 | 30021600061 | Long đen (14×35×2)Washer (14×35×2) | ||
| 49 | 30021600080 | Đĩa ly hợpClutch Plate | ||
| 50 | 30020500057 | Bánh răngGear | ||
| 51 | 30024000036 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 52 | 30021300022 | Đai ốc M10×0.75Nut M10×0.75 | ||
| 53 | 30021400031 | Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ | ||
| 54 | 30020300010 | Trục khuỷuCrank Shaft | ||
| 55 | 30021700011 | Then bằngFlat Key | ||
| 56 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 57 | 30025300003 | Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8 | ||
| 58 | 30024000035 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 59 | 30021100105 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M4×16 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 60 | 30020500058 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 61 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 62 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 63 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 64 | 30023400044 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 65 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 66 | 30200401125 | RotorArmature | 220V | |
| 66 | 30100400305 | RotorArmature | 220V | |
| 66 | 30400401133 | RotorArmature | 220V | |
| 66 | 30400401299 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 66 | 30200401220 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 66 | 30400401626 | RotorArmature | 110V | |
| 66 | 30400401351 | RotorArmature | 240V | |
| 66 | 30200401341 | RotorArmature | 240V | |
| 67 | 30016000005 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 68 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 69 | 30400600235 | Stator | 240V | |
| 69 | 30200600230 | Stator | 240V | |
| 69 | 30400600109 | Stator | 220V | |
| 69 | 30200600094 | Stator | 220V | |
| 69 | 30100600164 | Stator | 220V | |
| 69 | 30500600036 | Stator | 220V | |
| 70 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 71 | 30215400028 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 71 | 30415400081 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 71 | 30515400024 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 71 | 30115400083 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 71 | 30115410224 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 71 | 30215410209 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 72 | 30021100106 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50 | ||
| 73 | 30030700004 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 74 | 30030600022 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 75 | 30030800003 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 76 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 77 | 30023700003 | Nắp sauRear Cover | ||
| 78 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 81 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 81 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 81 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 82 | 30010100006 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 83 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 84 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 85 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 86 | 30019900360 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | ||
| 87 | 30030100112 | Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) | 110V | |
| 87 | 30030100160 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 88 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 89 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 90 | 30021200034 | Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer) | ||
| 91 | 30021600031 | Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30 | ||
| 92 | 30030500103 | Cụm dây (TY-DJ-10-1)Wire Assembly (TY-DJ-10-1) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 93 | 30029900099 | Tấm chắn mỡGrease Baffle | ||
| 94 | 30030500052 | Cụm cuộn cảmInductance Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 95 | 30030500196 | Dây dẫn 60Lead Wire 60 | ||
| 96 | 30030500199 | Dây dẫn 295Lead Wire 295 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 100A | 30059800077 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 861 | 30005090048 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 862 | 30010000007 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 863 | 30240900128 | Hộp nhựa đựng máy (mới, DCA)Plastic Case (DCA)-New | ||
| 863 | 30540900001 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) | ||
| 863 | 30440900071 | Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng) | ||
| 863 | 30140900092 | Hộp nhựa đựng máy (mới, 东成)Plastic Case (东成)-New | ||
| 864 | 30050100008 | Mỡ bôi trơn búaHammer Grease | ||
| 865 | 30024000001 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 861-1 | 30015800035 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 861-2 | 30024000003 | Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder | ||
| 861-3 | 30023000030 | Giá giữ tay cầmHandle Holder | ||
| 861-4 | 30029902516 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 861-5 | 30021100176 | Bu lông M8×30Bolt M8×30 | ||
| T1 | 30015600001 | Cụm tay cầm (mới)Handle Assembly (New) | Gồm số: 80, 88 | |
| T2 | 30005090086 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 7, 44 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

