Sơ đồ & phụ tùng KZC04-28
Máy khoan bê tông · 107 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000182 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 2 | 30021600400 | Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16 | ||
| 3 | 30021600398 | Long đenWasher | ||
| 4 | 30021600397 | Phanh dây trònRoundwire Snap Ring | ||
| 5 | 30019900538 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 6 | 30021600074 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 7 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 8 | 30024000248 | Tấm giữRetaining Plate | ||
| 9 | 30024500010 | Lò xo giữRetaining Spring | ||
| 10 | 30015400109 | Vỏ hộp sốGearbox Housing | ||
| 11 | 30023400154 | Nắp nhômAluminum Cover | ||
| 12 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 13 | 30021200082 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×45Pan Head Tapping Screw ST4.2×45 | ||
| 14 | 30021400131 | Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH) | ||
| 15 | 30029900474 | Tấm kim loạiMetal Sheet | ||
| 16 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 17 | 30010000180 | Phớt môiLip Seal | ||
| 18 | 30021400289 | Vòng bi kim HK3012Needle Bearing HK3012 | ||
| 19 | 30029902679 | Nắp vòng bi kimNeedle Bearing Cover | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 25 | 30021600394 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 26 | 30021600395 | Long đenWasher | ||
| 27 | 30024500439 | Lò xo ly hợpClutch spring | ||
| 28 | 30029902680 | Ống búaHammer Pipe | ||
| 29 | 30020500210 | Bánh răng ly hợpClutch Gear | ||
| 30 | 30021500097 | Chốt 2.5Pin 2.5 | ||
| 31 | 30029900470 | Đĩa ly hợpClutch Plate | ||
| 32 | 30021600393 | Phanh trụcRetaining Ring For Shaft | ||
| 33 | 30010000409 | Phớt trục quayRotary Shaft Seal | ||
| 34 | 30029902683 | Long đen (10.1×16×1)Washer (10.1×16×1) | ||
| 35 | 30029902684 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 36 | 30029902682 | Ống dẫn hướngGuide Sleeve | ||
| 37 | 30010300110 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 38 | 30010300228 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 39 | 30029902681 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 40 | 30021600399 | Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25 | ||
| 41 | 30029902685 | Búa đậpStriker | ||
| 42 | 30010300224 | Gioăng chữ O 22.2×11O Ring 22.2×11 | ||
| 43 | 30029902686 | Piston | ||
| 44 | 30029902687 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 45 | 30021600714 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 46 | 30022100009 | Bạc lót bạc thauOilite Bushing | ||
| 47 | 30029902688 | Ống lót vòng bi kimNeedle Bearing Sleeve | ||
| 48 | 30010300262 | Gioăng chữ O 65×2.5O Ring 65×2.5 | ||
| 49 | 30010300263 | Gioăng chữ O 32×2.5O Ring 32×2.5 | ||
| 50 | 30029902689 | Chốt đỡSupport Pin | ||
| 51 | 30020700058 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 52 | 30021400288 | Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5 | ||
| 53 | 30021600025 | Phanh trục 9Circlip For Shaft 9 | ||
| 54 | 30019900536 | Tấm chuyểnChange Plate | ||
| 55 | 30029900475 | Khóa càiHasp | ||
| 56 | 30021100679 | Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST5×15Torx Pan Head Tapping Screw ST5×15 | ||
| 57 | 30023700129 | Miếng đệm vòng biBearing Spacer | ||
| 58 | 30021400135 | Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST) | ||
| 59 | 30029902690 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 60 | 30029902692 | Ống lót then hoaSpline Sleeve | ||
| 61 | 30024500440 | Búa đậpStriker | ||
| 62 | 30029902691 | Bánh răng nghiêng then hoa ASpline Helical Gear A | ||
| 63 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 64 | 30029901730 | Long đen (7.2×12×0.4)Washer (7.2×12×0.4) | ||
| 65 | 30021400512 | Vòng bi 609-2RS (LFK)Ball bearing 609-2RS (LFK) | ||
| 66 | 30023700116 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 67 | 30021100663 | Vít tự ren bake đầu bằng M4×10Cross Recessed countersunk Head Tapping Screw M4×10 | ||
| 68 | 30100410282 | RotorArmature | 220V | |
| 69 | 30016300046 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 70 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 71 | 30016000135 | Vòng bi 629-2RSWBall Bearing 629-2RSW | ||
| 72 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 73 | 30100600412 | Stator | 220V | |
| 74 | 30115410193 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 74 | 30215410188 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 74 | 30515400122 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 75 | 30030600221 | Chụp đầu kẹp (SDS)Chuck Cover (SDS) | ||
| 76 | 30009801182 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 77 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 78 | 30515700009 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 78 | 30115710026 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 78 | 30215700051 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 79 | 30030100370 | Bảng công tắcSwitch Board | 220V | |
| 80 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 81 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 82 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 82 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 82 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 83 | 30010100012 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 84 | 30029900469 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 85 | 30021100175 | Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40 | ||
| 86 | 30019901923 | Vít tríSet Screw | ||
| 87 | 30019900535 | Giá giữ đaiBand Holder | ||
| 88 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 89 | 30119900196 | Tấm giữKeep Plate | ||
| 90 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 91 | 30015800027 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| T1 | 30005000107 | Cụm khóaLocking Device Assembly | Gồm số: 1-9 | |
| T2 | 30009801183 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| T3 | 30009800005 | Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly | Gồm số: 20-24 | |
| T4 | 30009801184 | Cụm ống búaHamme Pipe Assembly | ||
| T5 | 30009801185 | Cụm bíchFlange Assembly | ||
| T6 | 30009801186 | Cụm vòng bi truyền độngDrive Bearing Assembly | ||
| T7 | 30009801187 | Cụm A bánh răng nghiêng then hoaSpline Helical Gear A Assembly | ||
| T9 | 30015800041 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | ||
| T10 | 30140900160 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| T10 | 30240900189 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

