Sơ đồ & phụ tùng KZC07-26
Máy khoan bê tông · 124 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000512 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | SDS vuông | |
| 1 | 30010000597 | Chụp đầu kẹp (SDS)Chuck Cover (SDS) | SDS-plus | |
| 2 | 30029902315 | Vòng chặn cho trục 20.7 (mới)Retainer Ring For Shaft 20.7 (New) | ||
| 3 | 30029902273 | Vòng đỡ ống lót trượtSliding Sleeve Support Ring | SDS vuông | |
| 3 | 30029902702 | Vòng đỡ (SDS)Support Ring (SDS) | SDS-plus | |
| 4 | 30019901681 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | SDS vuông | |
| 4 | 30019901938 | Ống đầu kẹp (SDS)Chuck Sleeve (SDS) | SDS-plus | |
| 5 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 6 | 30024500381 | Lò xo ống lót trượtSliding Sleeve Spring | ||
| 7 | 30029902257 | Tấm chắn lò xo ống lót trượtSliding Sleeve Spring Baffle | ||
| 8 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47 | ||
| 9 | 30019901684 | Giá giữ phớt dầuOil Seal Holder | ||
| 10 | 30010000517 | Phớt dầu có khung 25×38×7Frame Oil Seal 25×38×7 | ||
| 11 | 30010000514 | Gioăng làm kín 3Sealing Ring 3 | ||
| 12 | 30029902522 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 13 | 30021600695 | Phanh trục 30Circlip For Shaft 30 | ||
| 14 | 30021400126 | Vòng bi đỡ cho xi lanhSupport Bearing For Cylinder | ||
| 15 | 30029902261 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 16 | 30029902259 | Thân đầu kẹpChuck Body | SDS vuông | |
| 16 | 30029902701 | Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) | SDS-plus | |
| 17 | 30010300111 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 18 | 30029902256 | Thanh đậpImpact Rod | ||
| 19 | 30010000510 | Gioăng làm kín 2Sealing Ring 2 | ||
| 20 | 30021000005 | Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94) | ||
| 21 | 30029902260 | Xi lanhCylinder | ||
| 22 | 30029902314 | Long đen ly hợpClutch Washer | ||
| 23 | 30024500380 | Lò xo ly hợpClutch Spring | ||
| 24 | 30029902264 | Tấm đẩyPush Plate | ||
| 25 | 30021000011 | Bi thép 6.5Steel Ball 6.5 | ||
| 26 | 30029902263 | Bộ ly hợpClutch Set | ||
| 27 | 30029902265 | Vòng 30Ring 30 | ||
| 28 | 30029902523 | Long đen phẳng 4Flat Washer 4 | ||
| 29 | 30029902271 | Ống lót trượt giá đỡ xi lanhCylinder Supports The Sliding Sleeve | ||
| 30 | 30010000558 | Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker | ||
| 31 | 30029902258 | Búa chày độtPunch Hammer | ||
| 32 | 30010000511 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 33 | 30019901825 | Piston | ||
| 34 | 30021500203 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 35 | 30019901826 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 36 | 30029902272 | Long đen phẳng 4Flat Washer4 | ||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 38 | 30023300140 | Hộp sốGearbox | ||
| 39 | 30029902266 | Bạc lót bánh răngGear Bush | ||
| 40 | 30021400417 | Vòng bi 6900-2RS (NZSB)Deep Groove Ball Bearing 6900-2RS (NZSB) | ||
| 41 | 30029902269 | Long đen phẳng 3 (bánh răng xoay)Flat Washer 3 (Rotary Gear) | ||
| 42 | 30020500418 | Bánh răng nghiêng xoayRotary Helical Gear | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 44 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 45 | 30019901677 | Núm chọn chế độMode Selector Switch | ||
| 46 | 30010000515 | Gioăng làm kín 1Sealing Ring 1 | ||
| 47 | 30021200183 | Vít bake đầu tròn M2.5×5Cross Recessed Pan Head Screw M2.5×5 | ||
| 48 | 30029902262 | Tấm áp suất nỉFelt Pressure Plate | ||
| 49 | 30010600065 | Nỉ lọcFilter Felt | ||
| 50 | 30019901676 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 51 | 30010000516 | Gioăng làm kín 4Sealing Ring 4 | ||
| 52 | 30021600696 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 53 | 30020500419 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 54 | 30021400051 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 55 | 30029902255 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 56 | 30029902270 | Long đen phẳng 2 (bánh răng búa)Flat Washer2 (Hammer Gear) | ||
| 57 | 30020700145 | Trục hộp sốShaft of Gearbox | ||
| 58 | 30010000513 | Phớt dầu có khung 14.3×22.5×6Frame Oil Seal 14.3×22.5×6 | ||
| 59 | 30021400452 | RotorArmature | ||
| 60 | 30023700106 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 61 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 62 | 30100410259 | RotorArmature | 220V | |
| 62 | 30200401620 | RotorArmature | 220V | |
| 62 | 30400401588 | RotorArmature | 220V | |
| 62 | 30500400266 | RotorArmature | 220V | |
| 63 | 30019901679 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 64 | 30021400453 | Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature | ||
| 65 | 30016000111 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 66 | 30021200051 | Vít tự ren ST4.2×48Tapping Screw ST4.2×48 | ||
| 67 | 30100600389 | Stator | 220V | |
| 67 | 30200600394 | Stator | 220V | |
| 67 | 30400600380 | Stator | 220V | |
| 67 | 30500600091 | Stator | 220V | |
| 68 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 69 | 30030800003 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 70 | 30030600205 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 71 | 30030700005 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 72 | 30015400030 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 72 | 30415400139 | Xi lanh động cơ (DongCheng)Motor Cylinder (DongCheng) | ||
| 72 | 30215410133 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 72 | 30515400110 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 73 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 74 | 30015500037 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 75 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 76 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 79 | 30009800939 | Cụm lò xo giảm chấnDamping Spring Assembly | ||
| 80 | 30010000518 | Ống lót giảm chấnDamping Sleeve | ||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7 | |||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7 | |||
| 83 | 30030100160 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 83 | 30030100112 | Công tắc (YunJie)Switch (YunJie) | 110V | |
| 84 | 30019900360 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | ||
| 84 | 30019901741 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 85 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 86 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 87 | 30010100006 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 88 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 89 | 30029902268 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 90 | 30021100175 | Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40 | ||
| 91 | 30019901682 | Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support | ||
| 92 | 30024500379 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 93 | 30019901678 | Nút côn vỏ bọcSheath Cone Button | ||
| 93 | 30019901828 | Đỏ nút bấmPush Button Red _ | ||
| 94 | 30015800037 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 95 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 95 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 95 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| T1 | 30009800940 | Cụm giá đỡ phớt dầuOil Seal Bracket Assembly | Gồm số: 9, 10, 11 | |
| T2 | 30009800941 | Cụm bánh răngGear Assembly | Gồm số: 37, 42, 43 | |
| T3 | 30009800942 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 29, 38, 39, 57 | |
| T4 | 30009800943 | Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly | Gồm số: 45, 46, 47, 48, 49, 50 | |
| T5 | 30009800944 | Cụm bánh răng búaHammer Gear Assembly | Gồm số: 53, 54, 55 | |
| T6 | 30115410139 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 77, 78 | |
| T6 | 30215410127 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 77, 78 | |
| T6 | 30515400111 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | Gồm số: 77, 78 | |
| T7 | 30015600091 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 81, 82 | |
| T8 | 30019901685 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 89, 90, 91, 92, 93, 94 | |
| T9 | 30140900162 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

