Sơ đồ & phụ tùng KZC10-26S
Máy khoan bê tông · 109 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009007115 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 2 | 30009008477 | Phanh dây tròn cho trục 20Roundwire Snap Ring For Shaft 20 | ||
| 3 | 30009007117 | Vòng chặnRetainer Ring | ||
| 4 | 30009007118 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 5 | 30009007119 | Lò xoSpring | ||
| 6 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 7 | 30009007120 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 8 | 30009007121 | Phớt dầu có khung Φ35×Φ51×6Frame Oil SealΦ35×Φ51×6 | ||
| 9 | 30009007122 | Long đen Φ43×Φ54.9×2WasherΦ43×Φ54.9×2 | ||
| 10 | 30021600032 | Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35 | ||
| 11 | 30021400128 | Vòng bi 6907-2RSBall Bearing 6907-2RS | ||
| 12 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32'(7.14) | ||
| 13 | 30009007123 | Ống lót chặnRetainer Sleeve | ||
| 14 | 30009007124 | Gioăng chữ O Φ20.8×Φ2.1O RingΦ20.8×Φ2.1 | ||
| 15 | 30009007125 | Gioăng chữ O Φ11×Φ1.9O RingΦ11×Φ1.9 | ||
| 16 | 30009007126 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 17 | 30021000005 | Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94) | ||
| 18 | 30009007127 | Xi lanhCylinder | ||
| 19 | 30021700012 | Then bằng 3×3×8Flat Key 3×3×8 | ||
| 20 | 30021600078 | Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1) | ||
| 21 | 30010400008 | Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7) | ||
| 22 | 30009007128 | Miếng đệmSpacer | ||
| 23 | 30009007129 | Long đen Φ32.2×Φ41.8×2WasherΦ32.2×Φ41.8×2 | ||
| 24 | 30009007130 | Lò xo ly hợp Φ37.2×Φ3.2×80Clutch SpringΦ37.2×Φ3.2×80 | ||
| 25 | 30009007131 | Bánh răng côn (bánh răng số 4)Bevel Gear/4#Gear | ||
| 26 | 30021600031 | Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30 | ||
| 27 | 30009007132 | Búa đậpStriker | ||
| 28 | 30009007133 | Gioăng chữ O Φ19×Φ3.1O RingΦ19×Φ3.1 | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 33 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 34 | 30009007134 | Bạc thau Φ30×Φ47×9Oil BearingΦ30×Φ47×9 | ||
| 35 | 30009008028 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 36 | 30021200049 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×60Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 37 | 30009007136 | Stator | 220V-240V | |
| 38 | 30209000064 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 38 | 30009010143 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 38 | 30009010144 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | ||
| 39 | 30021100106 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50 | ||
| 40 | 30009007138 | Giá chổi thanBrush Bracket | ||
| 41 | 30009007139 | Chổi than (6.5×7.5×16mm)Carbon Brush (6.5×7.5×16mm) | ||
| 42 | 30009007140 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 43 | 30021200066 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×12 | ||
| 44 | 30009008029 | Nắp đuôiTail Cover | ||
| 45 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 46 | 30021400009 | Vòng bi 608Ball Bearing 608 | ||
| 47 | 30009007142 | RotorArmature | 220V-240V | |
| 48 | 30021400053 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 49 | 30009008030 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 50 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 51 | 30021600676 | Phanh trục 10Retaining Ring For Shaft 10 | ||
| 52 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 53 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 55 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 56 | 30021600286 | Phanh trục 14Retaining Ring For Shaft 14 | ||
| 57 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 60 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 61 | 30021400322 | Vòng bi 16002Ball Bearing 16002 | ||
| 62 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 63 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 64 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 65 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip For Hole 35 | ||
| 66 | 30009007144 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 67 | 30021700011 | Then bằng 4×12Flat Key 4×12 | ||
| 68 | 30009007145 | Bánh răng trục khuỷu (bánh răng số 1)Crankshaft Gear/1# Gear | ||
| 69 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip For Shaft 12 | ||
| 70 | 30009007146 | Bạc thau Φ8×Φ14×10Oil Bearing Φ8×Φ14×10 | ||
| 71 | 30030300624 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V-240V | |
| 71 | 30030300089 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V-240V | |
| 71 | 30030300447 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V-240V | |
| 72 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 73 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 74 | 30021100139 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M6×30Cross Recessed Pan Head Screw With Flat Washer M6×30 | ||
| 75 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | ||
| 76 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 78 | 30021200020 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 79 | 30009007147 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | ||
| 79 | 30009010145 | Công tắc (cò đen)Switch (Black Trigger) | ||
| 80 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 83 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 84 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 85 | 30009007148 | Đế núm vặnKnob Base | ||
| 86 | 30009007149 | Trục điều chỉnhAdjusting Shaft | ||
| 87 | 30009007150 | Gioăng chữ O Φ10×Φ1.5O RingΦ10×Φ1.5 | ||
| 88 | 30009008094 | Hộp sốGearbox | ||
| 89 | 30009007152 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| 90 | 30009007153 | Gioăng chữ O Φ35×Φ1.8O RingΦ35×Φ1.8 | ||
| 91 | 30009007154 | Nắp dầuOil Cap | ||
| 94 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 95 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 96 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 97 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 98 | 30209000065 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| 98 | 30009010146 | Xanh dương hộp nhựa (DCK)Plastic Case-Blue (DCK) | ||
| 98 | 30009010147 | Xanh dương hộp nhựa (DongCheng)Plastic Case-Blue (Dongcheng) | ||
| T1 | 30009007156 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 94-97 | |
| T2 | 30009007157 | Cụm núm vặn chức năng (đỏ)Function Knob Assembly (Red) | Gồm số: 81-83 | |
| T2 | 30009010148 | Cụm núm vặn chức năng (đen)Function Knob Assembly (Black) | Gồm số: 81-83 | |
| T4 | 30009007158 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 73, 77 | |
| T5 | 30009007159 | Cụm bánh răng ly hợpClutch Gear Assembly | Gồm số: 51-63 | |
| T6 | 30009007160 | Cụm piston tay biênConnecting Rod Piston Assembly | Gồm số: 29-32 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

