Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZC13

Máy khoan bê tông · 75 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZC13 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000004 Chụp đầu kẹp (32×17.2×27.5)Chuck Cover (32×17.2×27.5)
2 30021600596 Phanh dây trònRound Wire Snap Ring
3 30019900100 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
4 30021600597 Long đen chặnRetaining Washer
5 30021000021 Bi thép Φ7Steel Ball Dia.7 _
6 30024000248 Tấm giữRetaining Plate
7 30024500010 Lò xo giữRetaining Spring
8 30021600019 Phanh trục 20Circlip for Shaft20
9 30021400374 Vòng bi 6804Deep Groove Ball Bearing 6804
10 30009800354 Phớt môiLip Seal
11 30029901211 Xi lanhCylinder
12 30010300190 Gioăng chữ O cho giảm chấnO Ring For Damping
13 30029901212 Thanh đậpImpact Rod
14 30029901213 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
15 30010300191 Gioăng chữ O cho búaO Ring For Hammer
16 30021600598 Phanh lỗRetaining Ring For Bore
17 30021000008 Bi thép 3Steel Ball 3
18 30020500305 Bánh răng thẳng (lớn)Spur Gear (Large)
19 30021600599 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
20 30022100022 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
21 30023000165 Búa đậpStriker
22 30010300193 Gioăng chữ OO Ring
23 30023000166 Piston
24 30021500188 Chốt pistonPiston Pin
25 30021600600 GioăngGasket
26 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
27 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
28 30021400039 Vòng bi 686ZZ (LFB)Ball Bearing 686ZZ (LFB)
29 30020500423 Bánh răng nghiêng lớnBig Helical Gear
30 30024000034 Giá giữ kim AXK0614TN1 (6×9×1.5)Needle Holder AXK0614TN1 (6×9×1.5)
31 30029900057 Long đen phẳng ASO614/08Flat Washer ASO614/08
32 30021400376 Vòng bi cần lắcRocker Bearing
33 30024500276 Lò xoSpring
34 30022000097 Nắp công tắc chế độMode Switch Cover
35 30022000098 Ống then hoaSplined Sleeve
36 30021400378 Vòng biDeep Groove Ball Bearing
37 30021600602 Long đenWasher
38 30020700116 Trục giữaMiddle Shaft
39 30021600012 Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _
40 30021000010 Bi thép 3.5Steel Ball 3.5
41 30010300192 Gioăng chữ O cho núm vặnO Ring For Knob
42 30024500070 Lò xo (3.5×0.5×11.5)Spring (3.5×0.5×11.5)
43 30016400058 Núm chọn chế độ (đỏ)Mode Selector Switch (Red)
43 30019901571 Núm chọn chế độ (đen)Mode Selector Switch (Black)
44 30021400401 Vòng biBearing
45 30100410255 RotorArmature 220V
45 30200401794 RotorArmature 220V
45 30400401749 RotorArmature 220V
45 30500400173 RotorArmature 220V
46 30030700074 Cụm giá chổi than 2Brush Holder Assembly 2
47 30100600386 Stator 220V
47 30200600398 Stator 220V
47 30400600388 Stator 220V
47 30500600146 Stator 220V
48 30030700075 Cụm giá chổi than 1Brush Holder Assembly 1
49 30030600196 Chổi thanCarbon Brush
50 30010000524 Dải làm kín trênUpper Sealing Strip
51 30010000525 Dải làm kín dướiLower Sealing Strip
52 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
53 30030100322 Công tắc AC (cò bấm đỏ)AC Switch (Red Trigger) 220V
53 30030100359 Công tắc AC (cò đen)AC Switch (Black Trigger) 220V
54 30030400187 Cụm cuộn cảmInductor Assembly
55 30030400186 Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly
56 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
57 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
58 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
59 30030300542 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
59 30030300543 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
59 30030300544 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
T1 30115410145 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 26, 27
T1 30215410129 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 26, 27
T1 30415400160 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 26, 27
T1 30515400109 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 26, 27
T2 30009800378 Cụm búaHammer Assembly Gồm số: 11-18
T3 30009801001 Cụm trục giữaMiddle Shaft Assembly Gồm số: 29-38

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính