Sơ đồ & phụ tùng KZD-FF-35
Máy đầm dùi bê tông · 39 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200060 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×30Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 2 | 30009009775 | Hộp nhômaluminum case | ||
| 3 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 4 | 30009009776 | Phanh lỗ 32hole circlip32 | ||
| 5 | 30009009777 | Trục raoutput shaft | ||
| 6 | 30009008557 | Then bán nguyệt 3×10Woodruff Key 3×10 | ||
| 7 | 30009009778 | Bánh răng Z36gear Z36 | ||
| 8 | 30009002840 | Phanh 10Snap Ring 10 | ||
| 10 | 30021400009 | Vòng bi 608 (LFB)Ball Bearing 608 (LFB) | ||
| 11 | 30009009780 | Miếng chèn (kiểm tra lại)intercalum | ||
| 12 | 30009009781 | Statorstator | ||
| 13 | 30021200058 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×60Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 14 | 30009009782 | Kính chắn giówindshield | ||
| 15 | 30009009783 | Bạc lót vòng bibearing bush | ||
| 17 | 30009009784 | Rotor Z5rotor Z5 | ||
| 18 | 30009009785 | Chổi than len 2wool brush2 | ||
| 19 | 30009009786 | Chổi than len 1wool brush1 | ||
| 20 | 30021400080 | Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ | ||
| 21 | 30009009787 | Vành văng dầuoil slinger | ||
| 22 | 30009009788 | Nắp bênside cover | ||
| 23 | 30009009789 | Công tắc (đỏ)switch (red) | ||
| 23 | 30009009790 | Công tắc (đen)switch (black) | ||
| 24 | 30009009791 | Lò xo phích cắmplug spring | ||
| 25 | 30009009792 | Vỏ bọc (DongCheng)enclosure (DongCheng) | ||
| 25 | 30009009793 | Vỏ bọc (DCA)enclosure (DCA) | ||
| 25 | 30009009794 | Vỏ bọc (DongCheng)enclosure (DongCheng) | ||
| 25 | 30009009795 | Vỏ bọc (DCK)enclosure (DCK) | ||
| 26 | 30009009013 | Gông chổi thanbrush yoke | ||
| 27 | 30009009012 | Chổi thancarbon brush | ||
| 28 | 30009009798 | Lò xo cuộncoil spring | ||
| 29 | 30009006169 | Vít khóa tự ren đầu tròn bake ST4×10Cross Recessed Pan Head Tapping Locking Screw ST4×10 | ||
| 30 | 30030300490 | Dây điệnCord | ||
| 31 | 30009009799 | Vỏ bọc dâycable sheath | ||
| 32 | 30009009800 | Tay cầmhandle | ||
| 32 | 30009009801 | Tay cầmhandle | ||
| 32 | 30009009802 | Tay cầmhandle | ||
| 33 | 30009006170 | Vít khóa tự ren đầu tròn bake ST4×14Cross Recessed Pan Head Tapping Locking Screw ST4×14 | ||
| 34 | 30009009058 | Mũi rung 1.2m1.2m vibrating spear | ||
| 34 | 30009009059 | Mũi rung 1.5m1.5m vibrating spear |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

