Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE02-110

Máy cắt gạch đá · 74 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE02-110 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30016000043 Tấm chắnBaffle Plate
3 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
4 30100600166 Stator 220V
4 30200600096 Stator 220V
4 30400600112 Stator 220V
4 30500600005 Stator 220V
4 30200600195 Stator 240V
4 30400600275 Stator 110V
4 39900600044 Stator 110V
5 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
6 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
7 30010000017 Nắp chắn bụiDust Cover
8 30115700003 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
8 30215700004 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
8 30515700006 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
9 30010000016 Nắp công tắcSwitch Cover
10 30030100081 Công tắc còTrigger Switch 220V
10 30030100445 Công tắc (110V)Switch (110V) 110V
11 30415400187 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
11 30215400065 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
11 30515400187 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
11 30115400073 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
11 30115410251 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
13 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
15 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
16 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
17 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
18 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
19 30030300148 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
19 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
19 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
19 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
19 30030300643 Dây nguồn GDX 2×1.25×2.7 H05RN-FGDX 2×1.25×2.7 H05RN-F 110V
20 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 220V
20 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) 110V
21 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
24 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
24 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
26 30010000069 Long đen vòng biBearing Washer
27 30021600093 Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6)
28 30400401136 RotorArmature 220V
28 30200401127 RotorArmature 220V
28 30500400305 RotorArmature 220V
28 30100400307 RotorArmature 220V
28 30400400899 RotorArmature 220V
28 30200401443 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
28 30400401436 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
29 30021700003 Then bán nguyệt 2.5×3×8Woodruff Key2.5×3×8
30 30021600095 Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5)
31 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
32 30021400445 Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18)
33 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
34 30023200010 Vỏ hộp sốGear Housing
35 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
36 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
37 30020100002 Trục chínhDrive Spindle
38 30023700034 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
39 30021400467 Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI)
40 30025300001 Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5
41 30023000024 Giá đỡ vòng biBearing Holder
42 30010300002 Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2)
43 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
44 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
45 30021500002 Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30)
46 30024100002 Tấm đếBase Plate
47 30029900074 Ổ cắmSocket
48 30019900203 Vít tai hồngWing Screw
49 30021100173 Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread)
50 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
51 30021100118 Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers)
861 30025100006 Cờ lê tuýpSocket Wrench
862 30025100005 Cờ lê miệngOpen-end Wrench
T1 30005090038 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 33, 36
T2 30005090039 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 43, 50

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính