Sơ đồ & phụ tùng KZE02-110S
Máy cắt gạch đá · 65 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 4 | 30025300049 | Vòng phạm viRange Ring | ||
| 5 | 30023700114 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 6 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 7 | 30010600061 | Phớt dầu có khung 18×24×3Frame Oil Seal 18×24×3 | ||
| 8 | 30021400467 | Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI) | ||
| 9 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 10 | 30020100002 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 12 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 13 | 30023300158 | Hộp sốGearbox | ||
| 14 | 30021300034 | Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7 | ||
| 15 | 30010400001 | Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3) | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 17 | 30021400459 | Vòng bi 634Ball Bearing 634 | ||
| 18 | 30021600095 | Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5) | ||
| 19 | 30100410277 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30400400944 | RotorArmature | 127V | |
| 20 | 30016000114 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 21 | 30100600406 | Stator | 220V | |
| 21 | 30400600460 | Stator | 127V | |
| 22 | 30016300058 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 23 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 24 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 25 | 30110500004 | Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5) | ||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 28 | 30030100316 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 29 | 30030400041 | Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 30 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 31 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 32 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 35 | 30021200024 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×65Pan Head Tapping Screw ST4.2×65 | ||
| 36 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 37 | 30015500040 | Nắp sauRear Cover | ||
| 38 | 30030700003 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 39 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 40 | 30030600211 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 40 | 30030600226 | Chổi than (110V)Carbon Brush (110V) | 110V | |
| 41 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 42 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 42 | 30030300652 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 43 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 44 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 45 | 30019900006 | Cần khóaLock Lever | ||
| 46 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 47 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 48 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 49 | 30021500050 | ChốtPin | ||
| 50 | 30021100201 | Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15 | ||
| 51 | 30024100013 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 52 | 30010300252 | Gioăng chữ O 38×1O Ring 38×1 | ||
| 53 | 30021100203 | Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11 | ||
| 861 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 862 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| T1 | 30009801030 | Cụm bánh răngGear Assembly | Gồm số: 11, 16 | |
| T2 | 30215410135 | Vỏ động cơ kèm cụm ốp tay cầm (DCA)Motor Housing With Handle Cover Assembly (DCA) | Gồm số: 26, 33 | |
| T2 | 30115410150 | Vỏ động cơ kèm cụm ốp tay cầm (东成)Motor Housing With Handle Cover Assembly (东成) | Gồm số: 26, 33 | |
| T2 | 30415400257 | Vỏ động cơ kèm cụm ốp tay cầm (DongCheng)Motor Housing With Handle Cover Assembly (DongCheng) | Gồm số: 26, 33 | |
| T3 | 30005090190 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 3 | |
| T4 | 30009801288 | Cụm tấm chặn vòng biBearing Retainer Assembly | Gồm số: 5, 7-11, 16, 52 | |
| T5 | 30009801289 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 12, 13, 15 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

