Sơ đồ & phụ tùng KZE02-180
Máy cắt gạch đá · 85 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 1 | 30030300571 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 1 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 1 | 30030300593 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 2 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 3 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 4 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 6 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 7 | 30010000022 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 8 | 30010000021 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 9 | 30030100082 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 10 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 11 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | 30021100124 | Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10 | ||
| 14 | 30020100003 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 15 | 30021700002 | Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13 | ||
| 16 | 30023700033 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 17 | 30050900003 | Đệm giấyPaper Pad | ||
| 18 | 30021100129 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×30Cup Head Square Neck Bolt M8×30 | ||
| 19 | 30021100127 | Bu lông lục giác bake kèm khía M5×20 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×20 (with Spring Washer) | ||
| 20 | 30023200007 | Chắn đáWheel Guard | ||
| 21 | 30024000046 | Tấm cheCover Plate | ||
| 22 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 23 | 30019900410 | Cụm tay cầm núm vặnKnob Handle Assembly | ||
| 24 | 30023300004 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 25 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 26 | 30010200002 | Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10) | ||
| 27 | 30021600096 | Long đen (15×31×1.5)Washer (15×31×1.5) | ||
| 28 | 30010000020 | Dải làm kínSealing Strip | ||
| 29 | 30021400137 | Vòng bi kim BK1210 (SBF)Needle Bearing BK1210 (SBF) | ||
| 30 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| 31 | 30020500176 | Bánh răngGear | ||
| 32 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 33 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 34 | 30021100128 | Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16 (With Spring Washer) | ||
| 35 | 30010000018 | PhớtSeal | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 38 | 30021100123 | Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20 | ||
| 39 | 30030500130 | Cụm dây dẫnLead Wire Assembly | ||
| 40 | 30500400282 | RotorArmature | 220V | |
| 40 | 30200401471 | RotorArmature | 220V | |
| 40 | 30400401359 | RotorArmature | 220V | |
| 40 | 30100400411 | RotorArmature | 220V | |
| 40 | 30200401465 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 40 | 30400401555 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 40 | 30400401604 | RotorArmature | 240V | |
| 40 | 30400401605 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 41 | 30116300020 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 42 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 43 | 30021200027 | Vít tự ren đầu tròn M5×75Pan Head Tapping Screw M5×75 | ||
| 44 | 30200600283 | Stator | 220V | |
| 44 | 30400600240 | Stator | 220V | |
| 44 | 30100600241 | Stator | 220V | |
| 45 | 30024000045 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 46 | 30019900220 | Nắp giữaMiddle Cover | ||
| 47 | 30021100121 | Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer) | ||
| 49 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 50 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 51 | 30015500019 | Nắp sauRear Cover | ||
| 52 | 30030900030 | Bảo vệ quá tải (TN40-36)Overload Protector (TN40-36) | 220V | |
| 53 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 54 | 30030600005 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 55 | 30030700027 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 56 | 30215400133 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 56 | 30415400121 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 56 | 30115400172 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 56 | 30515400182 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 57 | 30021100124 | Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10 | ||
| 58 | 30023000044 | Cần khóaLock Lever | ||
| 59 | 30021300030 | Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8 | ||
| 60 | 30021600097 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 61 | 30021300010 | Đai ốc hãm M8Lock Nut M8 | ||
| 62 | 30021100174 | Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M8×62Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M8×62 | ||
| 63 | 30024100003 | Tấm đếBase Plate | ||
| 64 | 30010500018 | Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve | ||
| 861 | 30015800019 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 862 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 863 | 30025100007 | Cờ lêWrench | ||
| T1 | 30005090040 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 36, 37 | |
| T2 | 30005090120 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 5, 12 | |
| T2 | 30005090121 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 5, 12 | |
| T2 | 30515600011 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | Gồm số: 5, 12 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

