Sơ đồ & phụ tùng KZE03-110
Máy cắt gạch đá · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021700003 | Then bán nguyệt 2.5×3×8Woodruff Key2.5×3×8 | ||
| 2 | 30500400383 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30200401688 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30200401730 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 30400401663 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30100400308 | RotorArmature | 220V | |
| 3 | 30021200058 | Vít tự ren đầu tròn ST5×60Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 4 | 42000600036 | Stator | 220V | |
| 4 | 30400600113 | Stator | 220V | |
| 4 | 30200600097 | Stator | 220V | |
| 4 | 30100600167 | Stator | 220V | |
| 5 | 30010000017 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 6 | 30116300022 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 7 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 7A | 30021600189 | Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4 | ||
| 9 | 30215700006 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 9 | 30115700004 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 9 | 30315700004 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 10 | 30010000016 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 11 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 12 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 13 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 14 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 15 | 30110100008 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 17 | 30415400227 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 17 | 30215400019 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 17 | 30515400190 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 17 | 30115400016 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 19 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 20 | 30115500009 | Nắp sauRear Cover | ||
| 21 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 22 | 30021200038 | Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| 24 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 25 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 26 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 27 | 30030300148 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 27 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 27 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 28 | 30021600098 | Long đen (9×19×1.5)Washer (9×19×1.5) | ||
| 29 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 29A | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 31 | 30023200009 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 32 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers) | ||
| 33 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 34 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 36 | 30025300011 | Vòng đệm cách 12×19×5.4Spacer Ring 12×19×5.4 | ||
| 37 | 30021100119 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer) | ||
| 38 | 30023700023 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 39 | 30024000049 | Tấm cheCover Plate | ||
| 40 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB) | ||
| 41 | 30021700001 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 42 | 30020100036 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 43 | 30023000024 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 44 | 30010300002 | Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2) | ||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 46 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 47 | 30024000048 | Chắn đáWheel Cover | ||
| 48 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 49 | 30021100173 | Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread) | ||
| 51 | 30021100238 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 52 | 30019900175 | Cần khóaLock Lever | ||
| 53 | 30021100198 | Bu lông lục giác M8×15Hex Bolt M8×15 | ||
| 54 | 30021600097 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 55 | 30024100010 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 56 | 30021500002 | Chốt đàn hồi (6×30)Spring Pin (6×30) | ||
| 861 | 30025100006 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 862 | 30025100005 | Cờ lê miệngOpen-end Wrench | ||
| T1 | 30005090088 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 30, 35 | |
| T2 | 30005090039 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 45, 46 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

