Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE05-110

Máy cắt gạch đá · 82 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE05-110 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30116000018 Tấm chắnBaffle Plate
2 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
3 30400600202 Stator 220V
3 30200600189 Stator 220V
3 30100600168 Stator 220V
3 30500600067 Stator 220V
3 30400600184 Stator 240V
3 30200600196 Stator 240V
3 35600600019 Stator 240V
4 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
5 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
6 30010000017 Nắp chắn bụiDust Cover
7 30115700005 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
7 30215700027 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
7 30515700021 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
8 30010000016 Nắp công tắcSwitch Cover
9 30030100081 Công tắc còTrigger Switch 220V
9 30030100445 Công tắc (110V)Switch (110V) 110V
10 30223600014 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
10 30415400076 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
10 30515400183 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
10 30115410222 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
12 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
13 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
14 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
15 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
16 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
17 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
17 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
17 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
18 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
19 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
20 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
21 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
22 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
23 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
24 30010300002 Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2)
25 30023000024 Giá đỡ vòng biBearing Holder
26 30025300001 Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5
27 30021400467 Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI)
28 30023700016 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
29 30020100002 Trục chínhDrive Spindle
30 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
31 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
32 30023300053 Vỏ hộp sốGear Housing
33 30021300034 Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7
34 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
35 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
36 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
37 30021600095 Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5)
38 30400401287 RotorArmature 220V
38 30200401303 RotorArmature 220V
38 30500400356 RotorArmature 220V
38 39900400112 RotorArmature 220V
38 30100400309 RotorArmature 220V
38 30200401279 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
38 30400401260 RotorArmature 240V
38 30200401309 RotorArmature 240V
38 39900400200 RotorArmature 240V
38 30200401539 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
38 30400401409 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30021100173 Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread)
41 30021300016 Đai ốc hãm M5Lock Nut M5
42 30021600266 Long đen 5Washer 5
43 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
44 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
45 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
46 30021500050 ChốtPin
47 30021100201 Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15
48 30024100013 Cụm đếBase Assembly
49 30019900006 Cần khóaLock Lever
51 30021100203 Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11
52 30021600041 Long đen vênh 8Split Washer8
861 30025100006 Cờ lê tuýpSocket Wrench
862 30025100005 Cờ lê miệngOpen-end Wrench
T1 30005090111 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 30, 34
T2 30005090039 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 23, 39
T3 30109800089 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 7, 10
T3 30215410232 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 7, 10
T3 30415400249 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 7, 10
T3 30515400241 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 7, 10

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính