Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE06-110

Máy cắt gạch đá · 68 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE06-110 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30016000106 Tấm chắn Z1E-FF06-110Z1E-FF06-110 Baffle Plate
2 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
3 30200600380 Stator 220V
3 30400600415 Stator 220V
3 30100600350 Stator 220V
4 30016300058 Long đen cách điệnInsulation Washer
5 30021400012 Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS
6 30010000017 Nắp chắn bụiDust Cover
7 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
8 30010000016 Nắp công tắcSwitch Cover
9 30030100316 Công tắcSwitch 220V
10 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
12 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
13 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
14 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
15 30024500367 Lò xo cuộnCoil Spring
16 30030700065 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
17 30019901625 Tấm cheCover Plate
18 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
19 30030600188 Chổi thanCarbon Brush
20 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
20 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
20 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
20 30030300509 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
21 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
22 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
23 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
24 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
25 30010000219 Nắp vòng biBearing Cover
26 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
27 30010300002 Gioăng chữ O (18×2)O Ring (18×2)
28 30025300001 Vòng đệm cách 15.2×20×6.5Spacer Ring 15.2×20×6.5
29 30023000024 Giá đỡ vòng biBearing Holder
30 30021400467 Vòng bi 6002LLU (TPI)Ball Bearing6002LLU (TPI)
31 30023700016 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
32 30020100002 Trục chínhDrive Spindle
33 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
34 30023300135 Hộp sốGearbox
35 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
36 30021300034 Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7
37 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
38 30021400445 Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18)
39 30021600095 Long đen (9×21.5×0.5)Washer (9×21.5×0.5)
40 30200401601 RotorArmature 220V
40 30400401621 RotorArmature 220V
40 30100410235 RotorArmature 220V
41 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
42 30021100173 Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread)
43 30021300016 Đai ốc hãm M5Lock Nut M5
44 30021600266 Long đen 5Washer 5
45 30021400003 Vòng bi 606ZZ (RB)Ball Bearing 606ZZ (RB)
46 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
47 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
48 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
49 30021500050 ChốtPin
50 30021100201 Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15
51 30024100013 Cụm đếBase Assembly
53 30021100203 Vít khóa M6×11Lock Screw M6×11
54 30019900006 Cần khóaLock Lever
55 30021600041 Long đen vênh 8Split Washer8
861 30025100006 Cờ lê tuýpSocket Wrench
862 30025100005 Cờ lê miệngOpen-end Wrench
T1 30009800881 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 33, 37
T2 30005090190 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 26, 41
T3 30015400026 Vỏ kèm tay cầm (东成)Housing With Handle (东成) Gồm số: 7, 10
T3 30215410064 Vỏ kèm tay cầm (DCA)Housing With Handle (DCA) Gồm số: 7, 10
T3 30415400192 Vỏ và tay cầm (DongCheng)Housing and handle (Dongcheng) Gồm số: 7, 10
T3 30515400236 Vỏ kèm ốp tay cầm (DCK)Housing With Handle Cover (DCK) Gồm số: 7, 10

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính