Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZE180S

Máy cắt gạch đá · 71 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZE180S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030300592 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
2 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
3 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
4 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
5 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
6 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
7 30010000022 Nắp chắn bụiDust Cover
8 30010000021 Nắp công tắcSwitch Cover
9 30030100082 Công tắcSwitch 220V
10 30021100064 Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer)
11 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
12 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
13 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
14 30020100003 Trục chínhDrive Spindle
15 30021700002 Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13
16 30023700033 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
17 30050900003 Đệm giấyPaper Pad
18 30021100129 Bu lông cổ vuông đầu tròn M8×30Cup Head Square Neck Bolt M8×30
19 30021100127 Bu lông lục giác bake kèm khía M5×20 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hexagon Bolt with Indentation M5×20 (with Spring Washer)
20 30023200007 Chắn đáWheel Guard
21 30024000046 Tấm cheCover Plate
23 30019900410 Cụm tay cầm núm vặnKnob Handle Assembly
24 30023300004 Vỏ hộp sốGear Housing
25 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
26 30010200002 Chốt cao su (5.5×10)Rubber Pin (5.5×10)
27 30021600096 Long đen (15×31×1.5)Washer (15×31×1.5)
28 30010000020 Dải làm kínSealing Strip
29 30021400137 Vòng bi kim BK1210 (SBF)Needle Bearing BK1210 (SBF)
30 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
31 30020500176 Bánh răngGear
32 30021600004 Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40
33 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
34 30021100128 Bu lông đầu lục giác có rãnh bake M5×16 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hex Bolt With Indentation M5×16 (With Spring Washer)
35 30010000018 PhớtSeal
36 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
37 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
38 30021100123 Bu lông bích lục giác M8×20Hex Flange Bolt M8×20
40 30500400282 RotorArmature 220V
40 30200401471 RotorArmature 220V
40 30400401359 RotorArmature 220V
40 30100400411 RotorArmature 220V
40 30400401555 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30200401465 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30400401604 RotorArmature 240V
40 30400401605 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
41 30116300020 Long đen cách điệnInsulation Washer
42 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
43 30021200027 Vít tự ren đầu tròn M5×75Pan Head Tapping Screw M5×75
44 30100600428 Stator 220V
45 30024000045 Tấm chắnBaffle Plate
46 30019900220 Nắp giữaMiddle Cover
47 30021100121 Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer)
51 30015500019 Nắp sauRear Cover
53 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
54 30030600005 Chổi thanCarbon Brush
55 30030700027 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
56 30515400182 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
56 30215400133 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
56 30115400172 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
58 30023000044 Cần khóaLock Lever
59 30021300030 Đai ốc lục giác M8Hex Nut M8
60 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
61 30021300010 Đai ốc hãm M8Lock Nut M8
62 30021100174 Vít đầu trụ xẻ rãnh kèm vai M8×62Slotted Cheese Head Screws With Shoulder M8×62
63 30024100003 Tấm đếBase Plate
64 30010500018 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
861 30015800019 Tay cầm phụAuxiliary Handle
862 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
863 30025100007 Cờ lêWrench
T1 30005090040 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 36, 37
T2 30009801155 Cụm tay cầmHandle Assembly Assembly Gồm số: 5, 12

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính