Sơ đồ & phụ tùng KZG02-15
Máy đục bê tông · 125 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021500035 | Chốt (4×17.8)Pin (4×17.8) | ||
| 2 | 30021600103 | Long đen (18×12.5×1)Washer (18×12.5×1) | ||
| 3 | 30010000075 | Long đen vênhSpring Washer | ||
| 4 | 30024500040 | Lò xo nén (16×1.4×25)Compression Spring (16×1.4×25) | ||
| 5 | 30024000234 | Ống lót lò xoSpring Sleeve | ||
| 6 | 30029900153 | Giá giữ dụng cụTool Holder | ||
| 7 | 30020700009 | Cần gạt chặnStop Lever | ||
| 8 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 9 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 10 | 30010000072 | Vòng giảm chấn kèm mở nhỏDamping Ring With Small Opening | ||
| 11 | 30029900156 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 12 | 30010300040 | Gioăng chữ O (24×5.2)O Ring (24×5.2) | ||
| 13 | 30029900155 | Bạc lót chẻSplit Bush | ||
| 14 | 30010000029 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 15 | 30021600102 | Long đen (57.4×68.4×2)Washer (57.4×68.4×2) | ||
| 16 | 30010000073 | Vòng giảm chấn kèm mở lớnDamping Ring With Big Opening | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 18 | 30023000019 | Búa đậpStriker | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 20 | 30021100133 | Vít lục giác chìm M8×40Hex Socket Head Screw M8×40 | ||
| 21 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 22 | 30059800082 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 23 | 30110000073 | Gioăng chữ O (58×2)O Ring (58×2) | ||
| 24 | 30010600009 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 25 | 30023000009 | Piston | ||
| 26 | 30021500034 | Chốt piston 11.5×44.2Piston Pin 11.5×44.2 | ||
| 27 | 30021400153 | Vòng bi kim Nk18/20Needle Bearing Nk18/20 | ||
| 28 | 30029900154 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 29 | 30100400326 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30200401390 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 29 | 30500400319 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30400401143 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 30200401134 | RotorArmature | 220V | |
| 29 | 39900400155 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 29 | 30400401389 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 30 | 30016000033 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 31 | 30100600178 | Stator | 220V | |
| 31 | 30100600364 | Stator | 240V | |
| 31 | 30400600119 | Stator | 220V | |
| 31 | 30200600102 | Stator | 220V | |
| 31 | 30400600090 | Stator | 240V | |
| 31 | 30200600204 | Stator | 240V | |
| 32 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 33 | 30123600007 | Vỏ statorStator Housing | ||
| 34 | 30021500033 | Chốt khóa trục (5×14)Lock Pin (5×14) | ||
| 35 | 30123600006 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 35 | 30223600006 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 35 | 30523600001 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 37 | 30010000529 | GioăngGasket | ||
| 38 | 30010000034 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 39 | 30024000235 | Thước dầuOil Gauge | ||
| 40 | 30024000061 | Tấm cheCover Plate | ||
| 41 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 42 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 43 | 30010000027 | Phớt chống bụi (12×31×2)Dustproof Seal (12×31×2) | ||
| 44 | 30021400312 | Vòng bi 6201VV-DC07 (LFK)Ball Bearing 6201VV-DC07 (LFK) | ||
| 45 | 30024000060 | Nắp sauRear Cover | ||
| 46 | 30030700027 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 47 | 30030600005 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 48 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 49 | 30010000030 | Long đen cao suRubber Washer | ||
| 50 | 30024000066 | Mặt bíchFlange | ||
| 51 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 52 | 30021100148 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45 | ||
| 53 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 54 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 56 | 30123400006 | Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue) | ||
| 56 | 30223400007 | Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green) | ||
| 56 | 30523400001 | Nắp vỏ (đỏ)Housing Cover (Red) | ||
| 57 | 30021400119 | Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB) | ||
| 58 | 30021600020 | Phanh trục 22Circlip for Shaft 22 | ||
| 59 | 30020500065 | Bánh răng số 33# Gear | ||
| 60 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 61 | 30020500066 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 62 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 63 | 30024000068 | Bích có khíaNotched Flange | ||
| 64 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 65 | 30021400313 | Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK) | ||
| 66 | 30223400004 | Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green) | ||
| 66 | 30123400002 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 66 | 30523400002 | Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red) | ||
| 67 | 30010000032 | Phớt 7 cạnhHeptagonal Seal | ||
| 68 | 30110000032 | Vòng đệm cách 22.5×34×7.3Spacer Ring 22.5×34×7.3 | ||
| 69 | 30021400314 | Vòng bi 6205-2RS (LEB)Ball Bearing 6205-2RS (LEB) | ||
| 70 | 30024000067 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 71 | 30021700020 | Then bán nguyệt 4×6.5×16Woodruff Key 4×6.5×16 | ||
| 72 | 30020300008 | Trục khuỷuCrank Shaft | ||
| 73 | 30021600194 | Mặt bíchFlange | ||
| 74 | 30010000028 | Long đen làm kínSealing Washer | ||
| 75 | 30050900013 | Nỉ dầu 5×75Oil Felt5×75 | ||
| 76 | 30024000063 | Tấm dầuOil Plate | ||
| 77 | 30024000233 | Đai ốcNut | ||
| 78 | 30021100141 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25 | ||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 81 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 82 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 83 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 84 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 85 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 86 | 30010100009 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 87 | 30030300056 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 87 | 30030300463 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 87 | 30030300067 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 87 | 30030300550 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 87 | 30030300153 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 87 | 30030300236 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 88 | 30030100085 | Công tắc còTrigger Switch | 110-220V | |
| 89 | 30010000033 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 90 | 30024000065 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 91 | 30021300009 | Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8 | ||
| 92 | 30021100132 | Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16 | ||
| 93 | 30024000064 | Giá giữ tay cầmHandle Holder | ||
| 94 | 30020700008 | TrụcShaft | ||
| 95 | 30021500001 | Chốt chẻ (4×40)Split Pin (4×40) | ||
| 96 | 30010000074 | Núm vặn tay cầmHandle Knob | ||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30025100019 | Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm) | ||
| 863 | 30025100024 | Cờ lêWrench | ||
| 864 | 30019900238 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| 865 | 30040800007 | Hộp sắt đựng máyMetal Case | ||
| T1 | 30005090071 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | Gồm số: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96 | |
| T2 | 30005090072 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 7 | |
| T3 | 30005090070 | Cụm ống lót xi lanhCylinder Sleeve Assembly | Gồm số: 17, 19 | |
| T4 | 30015600057 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 79, 80 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

