Sơ đồ & phụ tùng KZG02-16
Máy đục bê tông · 86 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100605 | Vít lục giác chìm kèm long đen vênh và long đen phẳng M10×40Hex Socket Head Screw With Spring And Flat Washers M10×40 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 6 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | 30009002363 | Gioăng chữ O Φ35.7×Φ4O Ringφ35.7×Φ4 | ||
| 13 | 30009002364 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 14 | 30009002365 | Gioăng chữ O Φ68×Φ2O Ring Φ68×Φ2 | ||
| 15 | 30009002366 | Long đen cách 2Spacing Washer 2 | ||
| 16 | 30009002367 | Tấm chiaDivision Plate | ||
| 17 | 30009002368 | Điều khiển tốc độ kèm nguồn ổn địnhSpeed Control With Constant Power | ||
| 18 | 30009002251 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M8×50Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washers M8×50 | ||
| 19 | 30009002369 | Vỏ trước (xanh dương)Front Housing (Blue) | ||
| 19 | 30209000050 | Vỏ trước (xanh lá)Front Housing (Green) | ||
| 20 | 30009002370 | Xi lanhCylinder | ||
| 21 | 30009002371 | Gioăng chữ O Φ45×Φ5.5O Ring Φ45×Φ5.5 | ||
| 22 | 30009002372 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 23 | 30009002373 | Gioăng chữ O Φ44.4×Φ5.5O Ring Φ44.4×Φ5.5 | ||
| 24 | 30009002374 | Piston | ||
| 25 | 30009002375 | Chốt piston Φ12×49Piston Pin Φ12×49 | ||
| 26 | 30009002376 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 27 | 30009002377 | Gioăng chữ O Φ85×Φ2.4O Ring Φ85×Φ2.4 | ||
| 28 | 30009002378 | Long đen dướiLower Washer | ||
| 29 | 30009002379 | Vỏ trái và phải bộ điều khiển (东成)Left And Right Housing Of Controller (东成) | ||
| 30 | 30009002380 | Tay cầm phụSide Handle | ||
| 31 | 30009002381 | Vít khóaLock Screw | ||
| 32 | 30021300109 | Đai ốcNut | ||
| 33 | 30021400314 | Vòng bi 6205-2RS (LEB)Ball Bearing 6205-2RS (LEB) | ||
| 34 | 30021700011 | Then bằngFlat Key | ||
| 35 | 30009002382 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| 36 | 30009002383 | Gioăng chữ O Φ82×Φ4O Ring Φ82×Φ4 | ||
| 37 | 30009002384 | Bấc dầuOil Wick | ||
| 38 | 30009002385 | Bình dầuOil Tank | ||
| 40 | 30009002386 | Phớt len đánh bóngWool Polishing Wheel | ||
| 41 | 30009002387 | Dây thép chuyển sốShifting Steel Wire | ||
| 42 | 30009002388 | Nắp bình dầuOil Tank Cover | ||
| 43 | 30009002254 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M6×22Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washers M6×22 | ||
| 44 | 30009002389 | Vòng bi truyền độngDrive Bearing | ||
| 45 | 30009002390 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 46 | 30009002391 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 47 | 30009002392 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 48 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 50 | 30009002394 | Nắp dưới hộp sốLower Cover Of Gearbox | ||
| 51 | 30009002418 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M6×35Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washers M6×35 | ||
| 53 | 30009002419 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M6×30Hex Socket Cap Screw With Spring And Flat Washers M6×30 | ||
| 54 | 30009002395 | Hộp số nắp trên (东成)Top Cover Gearbox (东成) _ | ||
| 54 | 30209000051 | Nắp trên hộp số (DCA)Top Cover Of Gearbox (DCA) | ||
| 55 | 30009002396 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 56 | 30009002397 | Chốt rỗng Φ7×Φ9×12Hollow Pinφ7×Φ9×12 | ||
| 57 | 30009002398 | Long đen Φ14.5×Φ31.8×1Washerφ14.5×Φ31.8×1 | ||
| 58 | 30009002399 | Cụm bánh răng đôiDuplicate Gear Assembly | ||
| 59 | 30009002400 | Cụm con lăn kim hướng kính và lồng K14×20×12Radial Needle Roller And Cage Assembly K14×20×12 | ||
| 60 | 30009002401 | Giá chổi thanBrush Bracket | ||
| 61 | 30009002402 | NắpCover | ||
| 62 | 30009002403 | Bánh răng trục khuỷuCrankshaft Gear | ||
| 63 | 30009002404 | Gioăng chữ O Φ51×Φ2O Ring Φ51×Φ2 | ||
| 64 | 30009002405 | Phớt dầu khung Φ15×Φ22×5Framework Oil Seal Φ15×Φ22×5 | ||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 66 | 30009002406 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 67 | 30100600404 | Stator | ||
| 68 | 30009002407 | Vỏ động cơMotor Housing | ||
| 69 | 30009002408 | Gioăng chữ O Φ41×Φ2O Ring Φ41×Φ2 | ||
| 70 | 30021400330 | Vòng biBearing | ||
| 71 | 30009002409 | Long đen Φ15.1×Φ30×1Washer Φ15.1×Φ30×1 | ||
| 72 | 30100410274 | RotorArmature | ||
| 73 | 30009002410 | Công tắc chọn chế độFunction Switch | ||
| 75 | 30021200040 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×85Pan Head Tapping Screw ST4.8×85 | ||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 78 | 30009002411 | Công tắcSwitch | ||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 83 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 84 | 30010100014 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 85 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 86 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | ||
| T1 | 30009002413 | Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly | Gồm số: 2-10 | |
| T2 | 30009002414 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 2, 4, 5, 6 | |
| T3 | 30009002415 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 28-32 | |
| T4 | 30009002416 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 77, 80, 81, 83 | |
| T5 | 30009002417 | Cụm hộp số (xanh dương)Gearbox Assembly (Blue) | Gồm số: 61, 65 | |
| T5 | 30209000052 | Cụm hộp số (xanh lá)Gearbox Assembly (Green) | Gồm số: 61, 65 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

