Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG04-15S

Máy đục bê tông · 117 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG04-15S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029902615 Ống lót mũi đụcChisel Sleeve
2 30020700156 Trục thanh khoanDrill Rod Shaft
3 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
4 30029902617 VòngRing
5 30029902616 Đầu cốt ống lót mũi đụcChisel Sleeve Ferrule
6 30024500429 Lò xo ống lót mũi đụcChisel Sleeve Spring
7 30010300056 Nắp dầuOil Cap
8 30010300040 Gioăng chữ O (24×5.2)O Ring (24×5.2)
9 30010000581 Vòng cao suRubber Ring
10 30029902614 Ống dẫn hướng mũi đụcChisel Guide Sleeve
11 30010000580 Vòng giảm chấnDamping Ring
12 30029902613 Bộ mởOpening Set
13 30010000578 Gioăng chữ YY Ring
14 30029902612 Cần gạt xungImpulse Lever
15 30029902611 Nắp cần gạt xungImpulse Lever Cover
16 30010000579 Vòng xX Ring
17 30029902610 Long đen xi lanhCylinder Washer
18 30029902609 Búa đậpStriker
19 30010000577 Gioăng chữ O (43.5×5.3)O Ring (43.5×5.3)
20 30029902619 Kẹp tay cầm phụAuxiliary Handle Clamp
21 30029902618 Giá giữ tay cầm phụAuxiliary Handle Holder
22 30021100132 Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16
23 30021100605 Vít lục giác chìm kèm long đen vênh và long đen phẳng M10×40Hex Socket Head Screw With Spring And Flat Washers M10×40
24 30029902606 Nắp xi lanhCylinder Cover
25 30059800087 Đệm giấy nắp xi lanhCylinder Cover Paper Pad
26 30029902607 Xi lanhCylinder
27 30019901886 Long đen nhựaNylon Washer
28 30029902608 Long đenWasher
29 30029902604 Piston
30 30010300258 Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2)
31 30029902605 Chốt pistonPiston Pin
32 30029902603 Tay biênConnecting Rod
33 30021400498 Vòng bi kimNeedle Bearing
34 30029902601 Tấm chắn mỡGrease Baffle
35 30010000576 Vòng phớt vuôngSquare Seal Ring
36 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
37 30100400459 RotorArmature 220V
37 30400401573 RotorArmature 220V
37 30500400254 RotorArmature 220V
37 30400401370 RotorArmature 220V
37 30200401140 RotorArmature 220V
37 30200401393 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
37 30400401450 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
37 30400400945 RotorArmature 127V
38 30016300044 Long đen cách điệnInsulation Washer
39 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
40 30021600125 Long đen (18.1×30×0.5)Washer (18.1×30×0.5)
41 30016000130 Tấm chắnBaffle Plate
42 30029902628 Chốt 6X11.7pin 6X11.7
45 30123600028 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
45 30223600139 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
45 30523600003 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
46 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
47 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
48 30010300160 Gioăng chữ OO Ring
50 30010300019 Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2)
51 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
52 30021100074 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×65Hex Socket Cap Screw M5×65
53 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
54 30021600057 Mức long đen phẳng A 5Flat Washer Level A 5
55 30100600426 Stator 220V
55 30400600461 Stator 127V
56 30015400105 Bộ statorStator Set
57 30030700027 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
58 30030600005 Chổi thanCarbon Brush 220V
58 30030600153 Chổi than 110VCarbon Brush 110V 110V
59 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
60 30010000030 Long đen cao suRubber Washer
61 30029902620 Nắp giá chổi thanBrush Holder Cover
62 30023700119 Nắp sauRear Cover
63 30010000521 Vòng giảm chấn dướiLower Buffer Ring
64 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
65 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
66 30023400140 Nắp vỏ động cơ (xanh dương)Mortor Housing Cover (Blue)
66 30223400013 Nắp vỏ động cơ (xanh lá)Mortor Housing Cover (Green)
66 30523400003 Nắp vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Cover (Red)
67 30024500382 Lò xo giảm chấnBuffer Spring
68 30019901884 Trụ giảm chấnDamping Pillar
69 30010000520 Vòng giảm chấn trênUpper Buffer Ring
70 30019901885 Giảm chấnBuffer
71 30015500044 Nắp sauRear Cover
72 30021100601 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×12Hex Socket Cap Screw M4×12
73 30021400119 Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB)
74 30020500455 Bánh răng lớnBig Gear
75 30025300052 Vòng đệm cáchSpacer Ring
76 30010600071 Phớt dầuOil Seal
77 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
78 30020500454 Bánh răng nhỏSmall Gear
79 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
80 30010000574 Gioăng làm kín nắp giữa 1Sealing Ring of Middle Cover 1
81 30023400139 Nắp giữa (xanh dương)Middle Cover (Blue)
81 30223400014 Nắp giữa (xanh lá)Middle Cover (Green)
81 30523400004 Nắp giữa (đỏ)Middle Cover (Red)
82 30021400314 Vòng bi 6205-2RS (LEB)Ball Bearing 6205-2RS (LEB)
83 30023700118 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
84 30021700011 Then bằngFlat Key
85 30010000575 Gioăng làm kín nắp giữa 2Sealing Ring of Middle Cover 2
86 30021100003 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
87 30029902602 Bánh răng lệch tâmEccentric Gear
88 30021600179 Long đen lớn (6.2×25×1)Large Washer (6.2×25×1)
89 30021100143 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16
90 30021200012 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×30Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×30
91 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
93 30030100360 Công tắc (đỏ)Switch (Red)
96 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
97 30010100006 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
98 30030300654 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
98 30030300624 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
98 30030300089 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
861 30025100001 Cờ lêWrench
862 30050100056 DầuOil
863 30040800007 Hộp sắt đựng máyMetal Case
T1 30009801127 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 20, 21, 22
T2 30009801128 Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly Gồm số: 1, 2, 4, 5, 6
T3 30009801129 Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly Gồm số: 24, 26
T4 30015600104 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 91, 93
T5 30019901740 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 46, 47, 48, 50, 51

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính