Sơ đồ & phụ tùng KZG07-6
Máy đục bê tông · 97 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | 30021100542 | Vít lục giác chìm đầu trụ M10×30Hex Socket Cap Screw M10×30 | ||
| 8 | 30021600594 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 9 | 30010300158 | Gioăng chữ O (52×2)O Ring (52×2) | ||
| 10 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 11 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 12 | 30021600494 | Mức A long đen (8.4×15×1.6)Washer A Level (8.4×15×1.6) | ||
| 13 | 30029902661 | Ống lót xi lanhCylinder Sleeve | ||
| 14 | 30110000073 | Gioăng chữ O (58×2)O Ring (58×2) | ||
| 15 | 30029902658 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 16 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 17 | 30029902659 | Giá đỡ giữRetaining Bracket | ||
| 18 | 30010300187 | Gioăng chữ O (26.5×4.2)O Ring (26.5×4.2) | ||
| 19 | 30010000591 | Long đen cao suRubber Washer | ||
| 20 | 30029902705 | Long đen 52×28×1Washer 52×28×1 | ||
| 21 | 30029902693 | Bạc lót chẻSplit Bush | ||
| 22 | 30010000595 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 23 | 30029902660 | Xi lanhCylinder | ||
| 24 | 30029902657 | Búa đậpStriker | ||
| 25 | 30010300060 | Gioăng chữ O (30×5)O Ring (30×5) | ||
| 26 | 30021500048 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 27 | 30019900197 | Piston | ||
| 28 | 30019902281 | Nắp dầu trênUpper Oil Cap | ||
| 29 | 30010300168 | Gioăng chữ O 62×2O Ring 62×2 | ||
| 30 | 30050900195 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 31 | 30019901904 | Nắp dầu dướiLower Oil Cap | ||
| 32 | 30021200033 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 33 | 30029902655 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 34 | 30021400139 | Vòng bi kim NK12/12Needle Bearing NK12/12 | ||
| 35 | 30029902656 | Bánh răng lệch tâmEccentric Gear | ||
| 36 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 37 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 38 | 30021400122 | Vòng bi 6303DDBall Bearing 6303DD | ||
| 39 | 30023300184 | Hộp sốGearbox | ||
| 40 | 30010600005 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 41 | 30020500465 | Bánh răngGear | ||
| 42 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZBall Bearing 6001ZZ | ||
| 43 | 30010000592 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 44 | 30023400146 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 45 | 30029901235 | Tấm chắn mỡGrease Baffle | ||
| 46 | 30010000537 | Gioăng vuôngSquare-Ring Seal | ||
| 47 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 48 | 30010000027 | Phớt bụi (12×31×2)Dust Seal (12×31×2) | ||
| 49 | 30100410305 | RotorArmature | 220V | |
| 50 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 51 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 52 | 30016000091 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 53 | 30021200032 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 54 | 30100600438 | Stator | 220V | |
| 55 | 30215410090 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 55 | 30115410098 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 55 | 30415400169 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 55 | 30515400206 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 56 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 57 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 58 | 30021100148 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45 | ||
| 59 | 30030700003 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 60 | 30030600067 | Chổi thanCarbon Brush | 110V-240V | |
| 61 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 62 | 30021200080 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×12 | ||
| 63 | 30015500038 | Nắp sauRear Cover | ||
| 64 | 30010000521 | Vòng giảm chấn dướiLower Buffer Ring | ||
| 65 | 30019901690 | Giảm chấn trướcFront Buffer | ||
| 66 | 30010000520 | Vòng giảm chấn trênUpper Buffer Ring | ||
| 67 | 30010000519 | Ống lót nốiConnection Sleeve | ||
| 68 | 30024500382 | Lò xo giảm chấnBuffer Spring | ||
| 69 | 30019901689 | Giảm chấn sauRear Buffer | ||
| 70 | 30021100624 | Vít bake đầu tròn M6×45 (12.9)Cross Recessed Pan Head Screw M6×45 (12.9) | ||
| 71 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 72 | 30030100360 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | 110V-240V | |
| 72 | 30030100132 | Công tắc (đen)Switch (Black) | 110V-240V | |
| 73 | 30021200034 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×25 | ||
| 74 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 75 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 76 | 30030400006 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | ||
| 77 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 78 | 30030300447 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V-240V | |
| 78 | 30030300624 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V-240V | |
| 78 | 30030300626 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V-240V | |
| 79 | 30010100006 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 80 | 30029902654 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 81 | 30021500146 | ChốtPin | ||
| 82 | 30029900761 | Bu lông 2 renDouble-screw Bolt | ||
| 83 | 30019900796 | Đế đai kẹpClamping Band Base | ||
| 84 | 30015800035 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 861 | 30050100008 | Mỡ bôi trơn búaHammer Grease | ||
| 862 | 30025100016 | Cờ lêWrench | ||
| 863 | 30010000594 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| T1 | 30009801160 | Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly | Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6 | |
| T2 | 30015600106 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 80, 81, 82, 83, 84 | |
| T3 | 30009800946 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 71, 75 | |
| T4 | 30019902281 | Cụm nắp dầuOil Cap Assembly | Gồm số: 9, 28, 30, 31, 32 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

