Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZG16

Máy đục bê tông · 129 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZG16 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
2 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
3 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
4 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
5 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
6 30029902013 Nắp mũi đụcChisel Cover
7 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
8 30010000439 Gioăng chữ OO Ring
9 30029902017 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
10 30010000440 Gioăng chữ OO Ring
11 30029902018 Chốt đậpStriker Pin
12 30025300046 Vòng phạm viRange Ring
13 30010000441 Vòng giảm chấnDamping Ring
14 30029902019 Ống lót xi lanhCylinder Sleeve
15 30010000443 Gioăng chữ OO Ring
16 30021100605 Vít lục giác chìm kèm long đen vênh và long đen phẳng M10×40Hex Socket Head Screw With Spring And Flat Washers M10×40
19 30021100629 Vít lục giác chìm M10×50Hex Socket Head Screw M10×50
20 30019901547 Giá giữ xi lanhCylinder Holder
21 30029902025 Long đenWasher
22 30029902026 Ống lót trượtSliding Sleeve
23 30029902027 Ống lót lò xoSpring Sleeve
24 30024500353 Lò xo nénCompression Spring
25 30029902028 Búa chày độtPunch Hammer
26 30010000447 Gioăng chữ OO Ring
27 30029902029 Xi lanhCylinder
28 30029902030 Ống giữRetaining Sleeve
29 30019901548 Xéc măngPiston Ring
30 30019901549 Piston
31 30029902031 Chốt pistonPiston Pin
32 30029902034 Tay biênConnecting Rod
33 30021400419 Vòng bi kim HK1616/CS10 (SZZH)Needle Bearing HK1616/CS10 (SZZH)
35 30023300129 Cụm hộp sốGearbox Assembly
36 30021400420 Vòng bi kim RNA 4904/3 (ST)Needle Bearing Rna4904/3 (ST)
37 30020300025 Trục lệch tâmEccentric Shaft
38 30010000448 Gioăng chữ OO Ring
39 30019901555 Nắp dầuOil Cap
40 30010300021 Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1)
42 30019900209 Giá đỡ ngoàiOuter Bracket
43 30050900195 Nỉ lenWool Felt
44 30115410071 Nắp vỏ động cơ trên (xanh dương)Upper Motor Housing Cover (Blue)
44 30215410051 Nắp trên vỏ động cơ (xanh lá)Upper Cover Of Motor Housing (Green)
44 30515400139 Nắp trên vỏ động cơ (đỏ)Upper Cover Of Motor Housing (Red)
45 30021100606 Vít lục giác chìm kèm long đen vênh và long đen phẳng M6×20Hex Socket Head Screw With Spring And Flat Washers M6×20
46 30021100017 Vít lục giác chìm M6×55Hex. Socket Head Screw M6×55
47 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
48 30019901559 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
49 30021100094 Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10
50 30021400159 Vòng bi kim F-225538 (INA)Needle Bearing F-225538 (INA)
51 30024000009 PhớtSeals
52 30019901560 Vỏ statorStator Housing
53 30100600393 Stator 220-240V
53 30400600386 Stator 220-240V
53 30200600397 Stator 220-240V
53 30500600093 Stator 220-240V
54 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
55 30019901541 Nắp épPressing Cover
56 30100410247 RotorArmature 220-240V
56 30400401619 RotorArmature 220-240V
56 30200401606 RotorArmature 220-240V
56 30400401619 RotorArmature 220-240V
56 30500400304 RotorArmature 220-240V
58 30030600185 Chổi thanCarbon Brush
59 30009800804 Giá chổi than (không có chổi than)Brush Holder (Without Carbon Brush)
60 30010500016 Cao su bọc vòng bi (32×40.2×10.5)Rubber Bearing Sleeve (32×40.2×10.5)
61 30021400088 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
62 30023700093 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
63 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
64 30009800805 Cánh quạtFan
65 30021300125 Đai ốc mỏng lục giác M12×1Hex Thin Nut M12×1
66 30021200176 Vít tự ren bake đầu tròn ST6.3×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST6.3×20
67 30021200177 Vít tự ren bake đầu tròn ST6.3×40Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST6.3×40
68 30021300126 Đai ốc mỏng lục giác M10Hex Thin Nut M10
69 30219910007 Nắp phải tay cầm (xanh lá)Right Cover Of Handle (Green)
69 30119910023 Tay cầm nắp phải (xanh dương)Right Cover Handle (Blue) _
69 30519900012 Nắp phải tay cầm (đỏ)Right Cover Of Handle (Red)
70 30029902014 Ống then hoaSplined Sleeve
71 30019901542 Giảm chấnBuffer
72 30015600088 Tay cầmHandle
73 30029902015 Trục then hoaSpline Shaft
74 30021200013 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×22
75 30029902016 Long đenWasher
77 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
78 30119910024 Nắp trái tay cầm (xanh dương)Left Cover Of Handle (Blue)
78 30219910008 Nắp trái tay cầm (xanh lá)Left Cover Of Handle (Green)
78 30519900013 Nắp trái tay cầm (đỏ)Left Cover Of Handle (Red)
79 30219910009 Đế tay cầm (xanh lá)Handle Base (Green)
79 30119910025 Đế tay cầm (xanh dương)Handle Base (Blue)
79 30519900014 Đế tay cầm (đỏ)Handle Base (Red)
80 30030100314 Công tắcSwitch 220V
81 30030500172 Dây dẫnLead Wire
82 30019901543 Hộp công tắc (xanh lá)Switch Box (Green)
82 30119910026 Hộp công tắc (xanh dương)Switch Box (Blue)
82 30519900015 Hộp công tắc (đỏ)Switch Box (Red)
83 30119910027 Hộp công tắc (东成)Switch Box (东成)
83 30219910010 Nắp công tắc (DCA)Switch Cover (DCA)
83 30519900016 Nắp công tắc (DCK)Switch Cover (DCK)
83 30419900005 Nắp công tắc (DongCheng)Switch Cover (DongCheng)
84 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
85 30016300003 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
86 30010100014 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
87 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
87 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
87 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
87 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
87 30030300153 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
87 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 220V
89 30021400421 Vòng bi kim K12×18×12TN1 (SZZH)Needle Bearing K12×18×12TN1 (SZZH)
90 30019901544 Vòng đệm cáchSpacer Ring
91 30020500398 Bánh răng số 11# Gear
92 30010000442 Gioăng làm kínSealing Ring
93 30215410050 Nắp dưới vỏ động cơ (xanh lá)Lower Cover Of Motor Housing (Green)
93 30115410069 Nắp vỏ động cơ dưới (xanh dương)Lower Motor Housing Cover (Blue)
93 30515400140 Nắp dưới vỏ động cơ (đỏ)Lower Cover Of Motor Housing (Red)
94 30029902020 Bánh răng số 22# Gear
95 30021600006 Phanh lỗ 47Circlip for Hole 47
96 30021400294 Vòng biBall Bearing
97 30019900195 Nắp núm vặnKnob Cap
98 30021300013 Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8
99 30019900191 Núm vặnKnob
100 30029902022 Cụm đai kẹpClamping Band Assembly
101 30019900790 Khối chuyển đổiConversion Block
102 30021100140 Bu lông lục giác M8×140Hex Bolt M8×140
103 30019901546 Tay cầm phụAuxiliary Handle
104 30025100029 Chìa lục giác 10Hex Wrench 10
105 30240900185 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
105 30140900153 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
T1 30009800980 Cụm nắp mũi đụcChisel Cover Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
T2 30015600096 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103
T3 30009801156 Cụm chốt khóaLockpin Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 7

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính