Sơ đồ & phụ tùng KZJ03-13
Máy khoan động lực · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| 3 | 30171200009 | Đầu kẹp mũi khoan 13mmDrill Chuck 13mm | ||
| 4 | 30020100051 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 6 | 30010000044 | Long đen chắn bụi (19.5×32×3.6)Dust Washer (19.5×32×3.6) | ||
| 7 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 8 | 30029900042 | Búa đập di độngMovable Impact Block | ||
| 9 | 30029900041 | Búa đập cố địnhFixed Impact Block | ||
| 10 | 30029900069 | Vòng chuyểnChange Ring | ||
| 11 | 30010300044 | Gioăng chữ O (32×2)O Ring (32×2) | ||
| 12 | 30021600118 | Long đen (20×30×1)Washer (20×30×1) | ||
| 13 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 14 | 30023300016 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30020500053 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 16 | 30021600027 | Phanh trục 18Circlip for Shaft 18 | ||
| 17 | 30021400017 | Vòng bi 608ZZ (RB)Ball Bearing 608ZZ (RB) | ||
| 18 | 30020500050 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 19 | 30020500091 | Bánh răngGear | ||
| 20 | 30024500043 | Lò xo (11.2×1.2×16)Spring (11.2×1.2×16) | ||
| 21 | 30021600119 | Long đen (9×14×0.5)Washer (9×14×0.5) | ||
| 22 | 30021400135 | Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST) | ||
| 23 | 30023400005 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 24 | 30024000093 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 25 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 26 | 30100400059 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30200401666 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30200401712 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 26 | 30400401636 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30400401682 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 26 | 30500400384 | RotorArmature | 220-240V | |
| 26 | 30400401706 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 26 | 30400401738 | RotorArmature | 110V | |
| 27 | 30116000019 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 28 | 30021200030 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52 | ||
| 29 | 30100600018 | Stator | 220-240V | |
| 29 | 30200600208 | Stator | 220-240V | |
| 29 | 30400600137 | Stator | 220-240V | |
| 29 | 30500600014 | Stator | 220-240V | |
| 29 | 30400600359 | Stator | 110V | |
| 30 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 31 | 30115400080 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 31 | 30215400025 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 31 | 30415400184 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 31 | 30515400131 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 33 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 34 | 30215700008 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 34 | 30115700008 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 37 | 30030700046 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 38 | 30030600065 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 39 | 30030100010 | Công tắc còTrigger Switch | 220V 50Hz | |
| 39 | 30030100334 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V 60Hz | |
| 39 | 30030100382 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220V 60Hz | |
| 40 | 30030400022 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| 41 | 30030400042 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | ||
| 42 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 43 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 44 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 44 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 44 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 45 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 861 | 30005090041 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | ||
| 862 | 30024000094 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| T1 | 30129900068 | Bộ búa đậpImpact Block /Set | Gồm số: 8, 9 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

