Sơ đồ & phụ tùng KZJ10
Máy khoan động lực · 74 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30171200004 | Đầu kẹp mũi khoan (10mm)Drill Chuck (10mm) | ||
| 2 | 30271200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30471200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30571200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 3 | 30029900009 | Chìa khóa đầu khoan (10mm)Chuck Wrench (10mm) | ||
| 4 | 30020100084 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30019900283 | Nắp núm vặnKnob Cover | ||
| 6 | 30010000102 | Phớt chống bụiDustproof Seal | ||
| 7 | 30021600203 | Long đenWasher | ||
| 8 | 30024500076 | Lò xoSpring | ||
| 9 | 30025300028 | Long đen vòng biBearing Washer | ||
| 10 | 30024000272 | Long đen chặnThrust Washer | ||
| 11 | 30030200020 | Cụm chặnRetainer Assembly | ||
| 12 | 30015500011 | Núm vặn ngắtTrip Knob | ||
| 13 | 30010300068 | Gioăng chữ O (33.5×1.8)O Ring (33.5×1.8) | ||
| 14 | 30023300050 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 16 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28 | ||
| 17 | 30020500123 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 18 | 30029900171 | Búa đập di độngMovable Impact Block | ||
| 19 | 30029900174 | Búa đập cố địnhFixed Impact Block | ||
| 20 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 21 | 30023400050 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 22 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 23 | 30016000020 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 24 | 30100400065 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401404 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30400401318 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30500400297 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401350 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 30400401494 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 39900400194 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 25 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 26 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 27 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 28 | 30021400039 | Vòng bi 686ZZ (LFB)Ball Bearing 686ZZ (LFB) | ||
| 29 | 30020700028 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 31 | 30020500119 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 32 | 30050900004 | Long đen giấy 6.4×13.8×1Paper Washer6.4×13.8×1 | ||
| 33 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608 | ||
| 34 | 30021500054 | Chốt trụ 3×10Cylindrical Pin 3×10 | ||
| 35 | 30200600020 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30400600016 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30500600098 | Stator | 220-240V | |
| 35 | 30100600023 | Stator | 220-240V | |
| 36 | 30115400021 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 36 | 30223600012 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 36 | 30415400204 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | ||
| 36 | 30515400127 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 36 | 30115410216 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 38 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 39 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 40 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 41 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 42 | 30115700007 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 42 | 30215700025 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 42 | 30515700011 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 43 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 44 | 30030400174 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 46 | 30030100022 | Công tắcSwitch | 220V 50Hz | |
| 47 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 48 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 50 | 30030400175 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor& Inductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 51 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 52 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 52 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 52 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 52 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 53 | 30030500065 | Dây 1Wire 1 | ||
| 54 | 30030500078 | Dây 2Wire 2 | ||
| 55 | 30030500084 | Dây 3Wire 3 | ||
| 861 | 30005090046 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 862 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

