Sơ đồ & phụ tùng KZJ20
Máy khoan động lực · 88 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30271200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DCA)Drill Chuck 13mm (DCA) | ||
| 2 | 30471200013 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (DongCheng)Drill Chuck 13mm (DongCheng) | ||
| 3 | 30023700068 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 4 | 30010600044 | Phớt môi (19×28×4.5)Lip Seal (19×28×4.5) | ||
| 5 | 30020100150 | Trục chínhSpindle | ||
| 6 | 30021400104 | Vòng biBall Bearing | ||
| 7 | 30024500254 | Lò xoSpring | ||
| 8 | 30024000411 | Long đen cốcCup Washer | ||
| 9 | 30022000089 | Búa đập di độngMovable Impact Block | ||
| 10 | 30022000090 | Búa đập cố địnhFixed Impact Block | ||
| 11 | 30021100350 | Bu lông lục giác M8×110Hex Bolt M8×110 | ||
| 12 | 30021600389 | Long đenWasher | ||
| 13 | 30019900528 | Đế tay cầmHandle Base | ||
| 14 | 30015800037 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 16 | 30023300099 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 17 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 18 | 30010300079 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 19 | 30016400045 | Núm vặn điều khiển tốc độSpeed Control Knob | ||
| 20 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 21 | 30005090187 | Cụm trục bánh răngGear Shaft Assembly | ||
| 22 | 30020500284 | Bánh răngGear | ||
| 23 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 24 | 30021500096 | Chốt trụCylindrical Pin | ||
| 25 | 30021400352 | Bạc thauOil-Retaining Bearing | ||
| 26 | 30024000412 | Lò xo láLeaf Spring | ||
| 27 | 30024000414 | Miếng khóaLocking Piece | ||
| 28 | 30019900999 | Thanh răngRack | ||
| 29 | 30024000413 | Tấm trượtSliding Plate | ||
| 30 | 30021500171 | Chốt trụ 4×70Cylindrical Pin 4×70 | ||
| 31 | 30016400024 | GạtToggle | ||
| 32 | 30016400025 | Rãnh núm vặn (xanh dương)Knob Slot (Blue) | ||
| 32 | 30216400001 | Rãnh núm vặn (xanh lá)Knob Slot (Green) | ||
| 32 | 30519900005 | Rãnh núm vặn (đỏ)Knob Slot (Red) | ||
| 33 | 30029901054 | Cánh khuấy chuyển sốShift Paddle | ||
| 34 | 30023400088 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 35 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 36 | 30100500298 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30200401766 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30200401769 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 36 | 30400401717 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30400401735 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 36 | 30500400376 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30400401616 | RotorArmature | 110V | |
| 37 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 38 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 39 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 40 | 30016000064 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 41 | 30100600347 | Stator | 220V | |
| 41 | 30200600306 | Stator | 220V | |
| 41 | 30400600284 | Stator | 220V | |
| 41 | 30400600321 | Stator | 240V | |
| 41 | 30200600301 | Stator | 240V | |
| 41 | 30400600290 | Stator | 110V | |
| 41 | 30500600035 | Stator | 220V | |
| 42 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 43 | 30115400187 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 43 | 30215400144 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 43 | 30515400090 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 43 | 30115410211 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 43 | 30415400221 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 45 | 30030700032 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 45 | 30030700069 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | 110V | |
| 46 | 30030600053 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 46 | 30030600151 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 47 | 30030100187 | Công tắcSwitch | 220-240V 50Hz | |
| 47 | 30030100234 | Công tắcswitch | 110V | |
| 47 | 30030100393 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220-240V 60Hz | |
| 48 | 30030400031 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 48 | 30030500097 | Dây dẫn 95Lead Wire 95 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30030400134 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30030500133 | Dây dẫnLead Wire | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 50 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 51 | 30030400147 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 52 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 52 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 52 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 52 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 52 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 52 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 53 | 30115700041 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 53 | 30215700037 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 53 | 30515700005 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 54 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 55 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 56 | 30059800090 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 861 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 862 | 30071300010 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

