Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZR02-150S

Máy cắt rãnh tường · 104 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZR02-150S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200041 Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40
2 30023300180 Vỏ hộp sốGear Housing
3 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
4 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
5 30010300199 Gioăng chữ O 37×2O Ring 37×2
6 30021300126 Đai ốc mỏng lục giác M10Hex Thin Nut M10
7 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
8 30029902639 Tấm hướng dầuOil Deflector
9 30021400476 Vòng bi 6301VVBall Bearing 6301VV
10 30050900058 Nỉ lenWool Felt
11 30023700123 Bích vòng biBearing Flange
12 30021100063 Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer)
13 30100410302 RotorArmature 220V
13 30400400889 Rotor (DongCheng)ROTOR (DongCheng) 220V
13 30200400965 Rotor (DCA)ROTOR (DCA) 220V
13 30500400171 Rotor (DCK)ROTOR (DCK) 220V
14 30016300062 Long đen cách điệnInsulation Washer
15 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
16 30010000411 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
17 30016000070 Tấm chắnBaffle Plate
18 30021200072 Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75
19 30100600401 Stator 220V
19 30400600433 Stator 220V
19 30500600144 Stator 220V
19 30200600420 Stator 220V
20 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
21 30021600024 Phanh trục 14Circlip for Shaft 14
22 30020500463 Bánh răngGear
23 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
24 30021400502 Vòng bi 3202-2RS (Outdo) (EP.)Ball bearing 3202-2RS (Outdo)(Ep.)
25 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
26 30050900006 Long đen giấyPaper Washer
27 30023400144 Nắp vỏ trướcFront Housing Cover
28 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
29 30021700009 Then bằng B 3×3×16Flat Key B 3×3×16
30 30020100247 Trục chínhDrive Spindle
31 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 30025300012 Vòng đệm cách dày 22.2×42×6Thick Spacer Ring 22.2×42×6
34 30025300013 Vòng đệm cách mỏng 22.2×42×3.4Thin Spacer Ring 22.2×42×3.4
35 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
36 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
37 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
38 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
39 30021700012 Then bằng 3×3×8Flat Key 3×3×8
40 30020500462 Trục bánh răngGear Shaft
41 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
42 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
43 30019901757 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
44 30030600209 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 Pcs Auto-Stop Type)
45 30021200080 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
46 30030700082 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
47 30024500432 Lò xo dây cótFlat Spiral Spring
48 30115410149 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
48 30215410134 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
48 30415400166 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
48 30515400081 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
49 30019901756 Vòng giảm chấnDamping Ring
50 30025200084 Mặt bíchFlange
51 30021200002 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20
52 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
53 30030100217 Công tắcSwitch 220V
54 30010100037 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
55 30030300061 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
55 30030300466 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
55 30030300433 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
55 30030300237 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 220V
56 30115600079 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue)
56 30515600004 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red)
56 30215600035 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green)
57 30016300003 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
58 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
59 30010000539 Mút chống bụiDustproof Sponge
60 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
61 30021600160 Long đen mỏng 18×12.2×0.8Thin Washer 18×12.2×0.8
62 30010000059 Con lăn dài (36×12×50)Long Roller (36×12×50)
63 30020700022 TrụcShaft
64 30029900091 Long đen dàyThick Washer
65 30024300026 Chắn bảo vệ điều chỉnh đượcAdjustable Guard
66 30010000060 Con lăn ngắn (36×12×28)Short Roller (36×12×28)
67 30020700158 Trục ngắnShort Shaft
68 30020700157 Trục dàiLong Axle
69 30019900149 Đai ốc núm vặnKnob Nut
70 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
71 30023000052 Giá giữ tay cầm phụAuxiliary Handle Holder
72 30024500057 Lò xo khóa (11.8×1.2×31)Locking Spring (11.8×1.2×31)
73 30015800034 Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread)
74 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
75 30024300051 Cụm chắn bảo vệGuard Assembly
76 30019900080 Ống lót ngoài cho ống ghépOuter Sleeve For Mating Pipe
77 30019900079 Ống lót ống ghépMating Pipe Sleeve
78 30019900158 Đỡ khớp nốiJoint Support
79 30019900157 Khớp nối ống mềmHose Joint
80 30019900078 Ống ghépMating Pipe
81 30010000053 Nắp chặnGland
82 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
83 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
861 30025100003 Cờ lêWrench
862 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
T1 30005090014 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 3, 4, 36
T2 30005090090 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 31, 35
T3 30009801151 Cụm đầu raOutput Assembly Gồm số: 21, 22, 23, 24, 25, 27, 29, 30
T4 30023300182 Cụm vỏ trước và vòng biFront Housing And Bearing Assembly Gồm số: 2, 3, 4, 20, 36
T5 30009801153 Cụm bánh răngGear Assembly Gồm số: 7, 37, 38, 39, 40
T6 30119900080 Cụm khớp nốiJoint Assembly Gồm số: 78, 79, 80, 81, 82, 83

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính